Avatar of Vocabulary Set Bài 16: Chúng Ta Hãy Đi Đến Hiệu Sách

Bộ từ vựng Bài 16: Chúng Ta Hãy Đi Đến Hiệu Sách trong bộ Lớp 4: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 16: Chúng Ta Hãy Đi Đến Hiệu Sách' trong bộ 'Lớp 4' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bakery

/ˈbeɪ.kɚ.i/

(noun) lò bánh mì, hiệu bánh mì, tiệm bánh

Ví dụ:

Delicious aromas wafting from the bakery.

Mùi thơm ngon thoang thoảng từ tiệm bánh.

bookshop

/ˈbʊk.ʃɑːp/

(noun) hiệu sách, nhà sách

Ví dụ:

I go to the bookshop every weekend.

Tôi đến hiệu sách mỗi cuối tuần.

busy

/ˈbɪz.i/

(adjective) bận rộn, bận;

(verb) bận rộn

Ví dụ:

He had been too busy to enjoy himself.

Anh ấy đã quá bận rộn để tận hưởng bản thân.

buy

/baɪ/

(noun) sự mua, sự bán hàng, tiêu thụ hàng hóa;

(verb) mua, trả bằng giá, mua chuộc

Ví dụ:

The wine is a good buy at $3.49.

Rượu là một sự mua tốt ở mức giá $ 3,49.

chocolate

/ˈtʃɑːk.lət/

(noun) sô cô la, màu sô cô la;

(adjective) (thuộc) màu sô cô la

Ví dụ:

The number of sheep with dark chocolate-colored coats is declining.

Số lượng cừu có bộ lông màu sô cô la đen ngày càng giảm.

cinema

/ˈsɪn.ə.mə/

(noun) rạp chiếu bóng, điện ảnh, nghệ thuật điện ảnh

Ví dụ:

The town no longer has a cinema.

Thị trấn không còn rạp chiếu phim.

film

/fɪlm/

(verb) quay phim, quay;

(noun) phim, điện ảnh, lớp màng

Ví dụ:

Let's stay in and watch a film.

Chúng ta hãy ở trong nhà và xem phim.

finally

/ˈfaɪ.nəl.i/

(adverb) cuối cùng, kết luận lại, dứt khoát

Ví dụ:

He finally arrived to join us.

Cuối cùng thì anh ấy cũng đến để tham gia cùng chúng tôi.

first

/ˈfɝːst/

(number) đầu tiên, thứ nhất;

(adjective) thứ nhất, đầu tiên, quan trọng nhất;

(adverb) trước tiên, trước hết, trước;

(noun) người đầu tiên, người thứ nhất, ngày mùng một

Ví dụ:

first principles

nguyên tắc cơ bản

hungry

/ˈhʌŋ.ɡri/

(adjective) đói, cảm thấy đói, khao khát

Ví dụ:

I was feeling ravenously hungry.

Tôi cảm thấy đói cồn cào.

medicine

/ˈmed.ɪ.sən/

(noun) thuốc, y học

Ví dụ:

He made distinguished contributions to pathology and medicine.

Ông ấy đã có những đóng góp đặc biệt cho bệnh học và y học.

supermarket

/ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/

(noun) siêu thị

Ví dụ:

The new supermarket is really going to clobber the small local shops.

Siêu thị mới sẽ thực sự lấn át các cửa hàng nhỏ ở địa phương.

sweet

/swiːt/

(noun) sự ngọt bùi, hương thơm, những điều thú vị;

(adjective) ngọt, có vị như đường, có mùi thơm

Ví dụ:

a cup of hot sweet tea

một tách trà nóng ngọt

sweet shop

/ˈswiːt ˌʃɑːp/

(noun) cửa hàng đồ ngọt

Ví dụ:

He wants to go to the sweet shop.

Anh ấy muốn đến cửa hàng đồ ngọt.

swimming pool

/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/

(noun) bể bơi

Ví dụ:

The hotel has its own swimming pool.

Khách sạn có bể bơi riêng.

then

/ðen/

(adjective, adverb) khi đó, lúc đó, tiếp theo

Ví dụ:

I was working in the city then.

Khi đó tôi đang làm việc trong thành phố.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu