Avatar of Vocabulary Set Bài 3: Ở Bờ Biển

Bộ từ vựng Bài 3: Ở Bờ Biển trong bộ Lớp 2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 3: Ở Bờ Biển' trong bộ 'Lớp 2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

seaside

/ˈsiː.saɪd/

(noun) bờ biển

Ví dụ:

Let's go to the seaside at the weekend!

Cuối tuần đi dạo bờ biển nào!

sand

/sænd/

(noun) cát, bãi cát, lớp cát;

(verb) chà bằng giấy nhám, chà xát

Ví dụ:

The children were playing in the sand.

Những đứa trẻ đang chơi trên cát.

sea

/siː/

(noun) biển, bể, vùng biển riêng

Ví dụ:

a ban on dumping radioactive wastes in the sea

lệnh cấm đổ chất thải phóng xạ ra biển

sun

/sʌn/

(noun) mặt trời, vầng thái dương, ánh nắng;

(verb) phơi, phơi nắng, tắm nắng

Ví dụ:

The sun shone from a cloudless sky.

Mặt trời chiếu sáng từ bầu trời không một gợn mây.

sky

/skaɪ/

(noun) trời, bầu trời, thiên đường;

(verb) đánh (bóng) vọt lên cao

Ví dụ:

Hundreds of stars shining in the sky.

Hàng trăm ngôi sao sáng trên bầu trời.

wave

/weɪv/

(noun) sóng, gợn nước, làn sóng;

(verb) gợn sóng, uốn lượn, vẫy tay

Ví dụ:

He was swept out to sea by a freak wave.

Anh ta đã bị cuốn ra biển bởi một con sóng kỳ dị.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu