Bộ từ vựng Unit 14: Ở Nhà trong bộ Lớp 2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Unit 14: Ở Nhà' trong bộ 'Lớp 2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhà, chỗ ở, gia đình;
(adjective) (thuộc về hoặc liên quan đến) nhà, tại nhà, nội địa;
(adverb) ở tại nhà, ở tại nước mình, nhà
Ví dụ:
I don't have your home address.
Tôi không có địa chỉ nhà của bạn.
(noun) anh trai, em trai, bạn đồng sự
Ví dụ:
He recognized her from her strong resemblance to her brother.
Anh ấy nhận ra cô ấy từ sự giống nhau mạnh mẽ của cô ấy với anh trai.
(noun) tuổi, tuổi già, tuổi tác;
(verb) làm cho già cỗi, làm cho chín, già đi
Ví dụ:
He died from a heart attack at the age of 51.
Ông ấy qua đời vì một cơn đau tim ở tuổi 51.
(noun) ông, ông nội, ông ngoại
Ví dụ:
Her grandfather on her mother's side was Italian.
Ông ngoại của cô ấy là người Ý.
(noun) mẹ;
(verb) chăm sóc, nuôi dạy, đối xử tốt
Ví dụ:
She returned to Bristol to nurse her aging mother.
Cô ấy trở về Bristol để chăm sóc người mẹ già của mình.
(noun) cha, bố, người cha;
(verb) sản sinh, phát minh, là bố của
Ví dụ:
Margaret's father died at an early age.
Cha của Margaret mất khi còn trẻ.