Bộ từ vựng Bài 9: Trong Cửa Hàng trong bộ Lớp 1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 9: Trong Cửa Hàng' trong bộ 'Lớp 1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đồng hồ, công tơ;
(verb) bấm giờ, đạt được, ghi được
Ví dụ:
This clock is very classical.
Đồng hồ này rất cổ điển.
(noun) khóa, ổ khóa, cửa khóa;
(verb) khóa, nhốt kỹ, giam giữ
Ví dụ:
The key turned firmly in the lock.
Chìa khóa vặn chắc chắn trong ổ khóa.
(verb) lau, chùi, nhăn nhó;
(noun) giẻ lau sàn, nét mặt nhăn nhó, tóc bù xù
Ví dụ:
She bought a floor mop.
Cô ấy đã mua một miếng giẻ lau sàn.
(noun) ấm, bình, nồi;
(verb) trồng vào chậu, bắn
Ví dụ:
Clay pots for keeping water cool in summer.
Chậu đất sét để giữ nước mát vào mùa hè.
(noun) cửa hàng, cửa hiệu, cơ sở;
(verb) đi mua hàng, đi báo cảnh sát
Ví dụ:
a card shop
một cửa hàng thẻ
(noun) chảo, đĩa cân, bồn cầu;
(verb) chỉ trích gay gắt, đãi được vàng, lia (máy ảnh)
Ví dụ:
Heat the olive oil in a heavy pan.
Đun nóng dầu ô liu trong một cái chảo nặng.