Bộ từ vựng Bài 15: Tại Trận Đấu Bóng Đá trong bộ Lớp 1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 15: Tại Trận Đấu Bóng Đá' trong bộ 'Lớp 1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) mặt, thể diện, bộ mặt;
(verb) đương đầu, đối phó, đứng trước mặt
Ví dụ:
She's got a long, thin face.
Cô ấy có khuôn mặt dài và gầy.
(noun) cha, bố, người cha;
(verb) sản sinh, phát minh, là bố của
Ví dụ:
Margaret's father died at an early age.
Cha của Margaret mất khi còn trẻ.
(noun) chân, bàn chân, bệ phía dưới;
(verb) thanh toán, trả tiền
Ví dụ:
I've got a blister on my left foot.
Tôi bị phồng rộp ở bàn chân trái.
(noun) (môn) bóng đá, bóng bầu dục (Bắc Mỹ)
Ví dụ:
a football club
một câu lạc bộ bóng đá
(adjective) dễ thương, đáng yêu, có duyên;
(noun) người đàn bà trẻ đẹp
Ví dụ:
lovely views
khung cảnh đáng yêu
(noun) đồng hồ, sự canh gác, người canh gác;
(verb) xem, nhìn, quan sát
Ví dụ:
My watch had stopped.
Đồng hồ của tôi đã dừng lại.
(noun) trận đấu, đối thủ, người ngang sức ngang tài;
(verb) hợp nhau, đối chọi, sánh được, xứng, hợp
Ví dụ:
a boxing match
trận đấu quyền anh