Avatar of Vocabulary Set Thực hiện một hành động (Behind & Across)

Bộ từ vựng Thực hiện một hành động (Behind & Across) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thực hiện một hành động (Behind & Across)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

fall behind

/fɔːl bɪˈhaɪnd/

(phrasal verb) sa sút, chậm chạp, chậm trễ

Ví dụ:

He was ill for six weeks and fell behind with his schoolwork.

Anh ấy bị ốm trong sáu tuần và sa sút với bài vở ở trường.

get behind

/ɡet bɪˈhaɪnd/

(phrasal verb) chậm trễ, tụt lại, ủng hộ, đứng về phía, hỗ trợ

Ví dụ:

I'm getting behind with my work.

Tôi đang chậm trễ trong công việc của mình.

lag behind

/læɡ bɪˈhaɪnd/

(phrasal verb) tụt lại phía sau, chậm hơn, tụt hậu

Ví dụ:

He looked back and saw that Sally had slowed and was lagging behind.

Anh ta nhìn lại và thấy Sally đã chậm lại và đang tụt lại phía sau.

leave behind

/liːv bɪˈhaɪnd/

(phrasal verb) bỏ xa, bỏ lại, để lại

Ví dụ:

After years of struggling, she decided to leave behind her small hometown and start a new life in the city.

Sau nhiều năm vật lộn, cô ấy quyết định bỏ lại thị trấn nhỏ của mình và bắt đầu cuộc sống mới ở thành phố.

lie behind

/laɪ bɪˈhaɪnd/

(phrasal verb) ẩn sau, là lý do thực sự đằng sau, là nguyên nhân sâu xa

Ví dụ:

What lay behind this strange outburst?

Điều gì ẩn sau sự bùng nổ kỳ lạ này?

stay behind

/steɪ bɪˈhaɪnd/

(phrasal verb) ở lại

Ví dụ:

I stayed behind after class.

Tôi ở lại sau giờ học.

come across

/kʌm əˈkrɔs/

(phrasal verb) tình cờ thấy, tình cờ gặp, tạo ấn tượng

Ví dụ:

He came across some of his old love letters in his wife's desk.

Anh ta tình cờ thấy một số bức thư tình cũ của mình trong bàn của vợ mình.

get across

/ɡet əˈkrɔs/

(phrasal verb) nói rõ, truyền đạt, giao tiếp thành công

Ví dụ:

We tried to get our point across, but he just wouldn't listen.

Chúng tôi đã cố gắng nói rõ quan điểm của mình, nhưng anh ấy không chịu lắng nghe.

put across

/pʊt əˈkrɔs/

(phrasal verb) trình bày, truyền đạt, giải thích, diễn đạt

Ví dụ:

She's not very good at putting her views across.

Cô ấy không giỏi trong việc trình bày quan điểm của mình.

run across

/rʌn əˈkrɔs/

(phrasal verb) tình cờ gặp, tình cờ tìm thấy

Ví dụ:

I ran across an old friend at the mall yesterday.

Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở trung tâm thương mại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu