Avatar of Vocabulary Set Loại bỏ hoặc Tách rời (Off)

Bộ từ vựng Loại bỏ hoặc Tách rời (Off) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Loại bỏ hoặc Tách rời (Off)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

blow off

/bloʊ ɔf/

(phrasal verb) bỏ qua, không quan tâm, bỏ mặc, hủy

Ví dụ:

He blew off the meeting to go surfing.

Anh ấy bỏ qua cuộc họp để đi lướt sóng.

branch off

/bræntʃ ɔːf/

(phrasal verb) rẽ nhánh, chia nhánh, rẽ vào

Ví dụ:

Just after the lake, the path branches off to the right.

Ngay sau hồ, con đường rẽ nhánh sang bên phải.

break off

/breɪk ɔf/

(phrasal verb) bẻ gãy, làm gãy, chấm dứt, kết thúc, tạm dừng, ngừng lại

Ví dụ:

She broke off a piece of chocolate to share.

Cô ấy bẻ một miếng sô-cô-la để chia sẻ.

burn off

/bɜːrn ɔːf/

(phrasal verb) đốt cháy, đốt

Ví dụ:

Running is an excellent way to burn off excess calories.

Chạy bộ là một cách tuyệt vời để đốt cháy lượng calo dư thừa.

chop off

/tʃɑːp ɑːf/

(phrasal verb) chặt đứt, cắt bỏ

Ví dụ:

He chopped a branch off the tree.

Anh ấy chặt một cành cây.

clear off

/klɪr ɔf/

(phrasal verb) bỏ chạy, rời đi, chuồn mất

Ví dụ:

He cleared off when he heard the police siren.

Anh ta bỏ chạy khi nghe thấy tiếng còi cảnh sát.

come off

/kʌm ɔf/

(phrasal verb) bỏ (thuốc), bong ra, rơi ra, tỏ ra

Ví dụ:

I've tried to get him to come off the tranquilizers.

Tôi đã cố gắng giúp anh ấy bỏ thuốc an thần.

cut off

/kʌt ˈɔːf/

(phrasal verb) ngắt, cắt, cách li;

(noun) sự ngắt, sự cắt, ngưỡng;

(adjective) cắt, ngắt, giới hạn, hết hạn

Ví dụ:

January 31 is the cutoff date for claims to be filed.

Ngày 31 tháng 1 là ngày hết hạn nộp đơn yêu cầu bồi thường.

fling off

/flɪŋ ɔf/

(phrasal verb) cởi bỏ nhanh chóng, vứt bỏ

Ví dụ:

He flung off his coat and collapsed on the sofa.

Anh ta cởi áo khoác và ngã xuống ghế sofa.

hive off

/haɪv ɔf/

(phrasal verb) tách ra, chia tách

Ví dụ:

The company hived off its unprofitable division to focus on core operations.

Công ty tách bộ phận không thu lợi nhuận ra để tập trung vào hoạt động cốt lõi.

lay off

/leɪ ˈɔf/

(phrasal verb) sa thải, ngưng làm gì đó;

(noun) việc sa thải, thời gian tạm nghỉ

Ví dụ:

lay-offs in the factory

sa thải trong nhà máy

lop off

/lɑːp ɑːf/

(phrasal verb) cắt bỏ, cắt giảm, loại bỏ, giảm bớt

Ví dụ:

I'll need to lop off the lower branches of the tree.

Tôi sẽ cần phải cắt bỏ những cành thấp hơn của cây.

pair off

/peər ɔf/

(phrasal verb) ghép đôi, chia thành từng cặp

Ví dụ:

He's always trying to pair me off with his cousin.

Anh ấy luôn cố gắng ghép đôi tôi với anh họ của anh ấy.

pick off

/pɪk ɔf/

(phrasal verb) loại bỏ, nhặt ra, bắn hạ, tiêu diệt từng mục tiêu;

(noun) hành động chặn người chạy (trong bóng chày)

Ví dụ:

The pitcher’s quick pick-off caught the runner off guard.

Hành động chặn nhanh của người ném bóng khiến người chạy bất ngờ.

partition off

/pɑːrˈtɪʃ.ən ɑːf/

(phrasal verb) chia ngăn, phân cách

Ví dụ:

They partitioned off a section of the office for private meetings.

Họ chia ngăn một phần văn phòng để làm phòng họp riêng.

pull off

/pʊl ɔf/

(phrasal verb) thành công thực hiện, bắt đầu lăn bánh

Ví dụ:

The central bank has pulled off one of the biggest financial rescues of recent years.

Ngân hàng trung ương đã thành công thực hiện một trong những cuộc giải cứu tài chính lớn nhất trong những năm gần đây.

rip off

/rɪp ˈɔːf/

(phrasal verb) ép giá cao;

(noun) hành động gian lận/ lấy trộm/ ép giá cao

Ví dụ:

$300 for that shirt? - That's a complete rip-off.

$ 300 cho chiếc áo sơ mi đó? - Đó là hoàn toàn là một hành động ép giá cao.

shake off

/ʃeɪk ɔf/

(phrasal verb) cắt đuôi, thoát khỏi, loại bỏ

Ví dụ:

We managed to shake off the photographers.

Chúng tôi đã xoay xở để thoát khỏi các nhiếp ảnh gia.

split off

/splɪt ɔf/

(phrasal verb) rời khỏi, tách khỏi, tách ra, chia tách

Ví dụ:

A rebel faction has split off from the main group.

Một phe nổi loạn đã tách khỏi nhóm chính.

take off

/teɪk ɔf/

(phrasal verb) cất cánh, đạt được thành công, cởi ra;

(noun) sự cất cánh, sự bắt chước, nhái lại, khoảnh khắc rời mặt đất

Ví dụ:

Night takeoffs and landings are banned at this airport.

Các chuyến cất cánh và hạ cánh ban đêm bị cấm tại sân bay này.

throw off

/θroʊ ɔf/

(phrasal verb) ném đi, vứt bỏ, thoát khỏi, loại bỏ, làm rối, gây nhầm lẫn

Ví dụ:

She threw off her jacket and ran to the door.

Cô ấy ném áo khoác đi và chạy ra cửa.

wash off

/wɑːʃ ɑːf/

(phrasal verb) rửa sạch, bong ra

Ví dụ:

The paint washed off easily with soap and water.

Sơn dễ dàng được rửa sạch bằng xà phòng và nước.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu