Bộ từ vựng Khác (In) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khác (In)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) đi vào
Ví dụ:
Do you want to come in for a cup of tea?
Bạn có muốn đi vào đây uống một tách trà không?
(phrasal verb) ghi tạm, sắp xếp tạm thời
Ví dụ:
Let’s pencil in the meeting for Friday morning.
Chúng ta hãy ghi tạm cuộc họp vào sáng thứ Sáu nhé.
(phrasal verb) gửi vào, nộp, cử vào, phái vào
Ví dụ:
Have you sent in your application yet?
Bạn đã gửi đơn đăng ký chưa?
(phrasal verb) liên kết với, kết nối với, kết hợp với
Ví dụ:
The new marketing campaign ties in with the company’s rebranding efforts.
Chiến dịch tiếp thị mới liên kết với nỗ lực tái định vị thương hiệu của công ty.
(phrasal verb) tin, tin tưởng
Ví dụ:
They don't believe in living together before marriage.
Họ không tin vào việc sống chung trước hôn nhân.
(phrasal verb) tâm sự với, giãi bày
Ví dụ:
She confided in her best friend about her worries.
Cô ấy tâm sự với người bạn thân về những lo lắng của mình.
(phrasal verb) khởi động, ngắt lời, cắt ngang;
(noun) cảnh chèn
Ví dụ:
The director decided to include a cut-in of the protagonist's childhood memories to explain his behavior.
Đạo diễn quyết định đưa vào một đoạn cảnh chèn về ký ức thời thơ ấu của nhân vật chính để giải thích hành vi của anh ta.
(phrasal verb) đồng ý, tham gia
Ví dụ:
She fell in with my idea at once.
Cô ấy đồng ý với ý tưởng của tôi ngay lập tức.
(phrasal verb) chia sẻ bí mật, cho biết
Ví dụ:
She let me in on the surprise party plans for our friend.
Cô ấy cho tôi biết về kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ cho bạn chúng tôi.
(phrasal verb) lôi kéo, thuyết phục tham gia
Ví dụ:
She roped me in to help with the charity event.
Cô ấy lôi kéo tôi tham gia giúp đỡ sự kiện từ thiện.
(verb) thuê, tuyển dụng, mang tới
Ví dụ:
The company brought in new team of project planners.
Công ty đã thuê một đội mới cho các nhà hoạch định dự án.
(phrasal verb) tận dụng, kiếm lợi từ
Ví dụ:
Her family have been accused of cashing in on her death.
Gia đình cô ấy đã bị cáo buộc kiếm lợi từ cái chết của cô ấy.
(phrasal verb) thu về, kiếm được nhiều
Ví dụ:
The movie raked in more than $300 million.
Bộ phim đã thu về hơn 300 triệu đô la.
(phrasal verb) dần dần đưa vào, triển khai từ từ, áp dụng dần dần
Ví dụ:
The company plans to phase in the new software over the next six months.
Công ty dự định dần dần đưa vào phần mềm mới trong sáu tháng tới.
(phrasal verb) tặng kèm, đưa ra, chen vào;
(noun) quả ném biên, thứ tặng kèm, người/ vật bổ sung
Ví dụ:
The player took a quick throw-in to restart the game.
Cầu thủ thực hiện một quả ném biên nhanh để tiếp tục trận đấu.
(phrasal verb) thu hút, lôi kéo, ngắn lại
Ví dụ:
The campaign drew in thousands of new supporters.
Chiến dịch đã thu hút hàng ngàn người ủng hộ mới.
(phrasal verb) dừng lại, kiếm, bắt/đưa (ai đó đến đồn cảnh sát);
(noun) trạm nghỉ
Ví dụ:
We decided to take a break at the pull-in to stretch our legs and grab a snack.
Chúng tôi quyết định nghỉ ngơi tại trạm nghỉ để duỗi chân và ăn nhẹ.
(phrasal verb) thưởng thức, ngắm nhìn say mê, hấp thụ, tiếp thu
Ví dụ:
She drank in the breathtaking view from the mountaintop.
Cô ấy ngắm nhìn say mê khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi.
(noun) giấc ngủ nướng;
(phrasal verb) ngủ nướng
Ví dụ:
I’m looking forward to a lie-in tomorrow morning.
Tôi đang mong chờ một giấc ngủ nướng vào sáng mai.
(phrasal verb) góp phần, tham gia, góp tiền, đóng góp
Ví dụ:
Everyone pitched in to help clean up after the event.
Mọi người đều góp phần giúp dọn dẹp sau sự kiện.
(phrasal verb) đón chào, khánh thành, mở đầu, gọi điện báo cáo;
(noun) người vào muộn, người tham gia muộn, người được thêm vào phút cuối
Ví dụ:
They needed an extra player, so they brought in a ring-in at the last minute.
Họ cần thêm một người chơi, nên họ đưa một người vào muộn vào phút cuối.
(phrasal verb) ngủ nướng
Ví dụ:
I love to sleep in on Sundays when I don’t have work.
Tôi thích ngủ nướng vào Chủ nhật khi không phải đi làm.
(noun) sự nhập dữ liệu, sự kiện đọc sách chung
Ví dụ:
The read-in process involves transferring data from a physical document into a digital format.
Quá trình nhập dữ liệu bao gồm việc chuyển dữ liệu từ tài liệu vật lý sang định dạng số.
(phrasal verb) nhập vào, gõ vào
Ví dụ:
She keyed in the customer’s details into the database.
Cô ấy nhập thông tin khách hàng vào cơ sở dữ liệu.
(phrasal verb) gõ vào, nhập vào
Ví dụ:
Type in your password.
Nhập mật khẩu của bạn.
(phrasal verb) viết thư, gửi thư, thêm vào, ghi thêm, bầu bổ sung;
(noun) ứng cử viên bổ sung, hành động ghi thêm
Ví dụ:
The election saw a surprising number of write-ins for a local activist.
Cuộc bầu cử có số lượng đáng ngạc nhiên các ứng cử viên bổ sung cho một nhà hoạt động địa phương.
(phrasal verb) nghe lén, nghe chương trình radio
Ví dụ:
You shouldn't listen in on other people's conversations.
Bạn không nên nghe lén cuộc trò chuyện của người khác.
(phrasal verb) phóng to
Ví dụ:
At the beginning of the movie, the camera zooms in to show two people sitting by the side of a river.
Vào đầu phim, máy ảnh phóng to để cho thấy hai người đang ngồi bên bờ sông.
(phrasal verb) nhồi nhét, chứa đầy, thu hút, từ bỏ, ngừng làm
Ví dụ:
They packed in hundreds of fans for the concert.
Họ nhồi nhét hàng trăm người hâm mộ vào buổi hòa nhạc.
(phrasal verb) nằm ở, tồn tại trong
Ví dụ:
True happiness consists in finding purpose, not just wealth.
Hạnh phúc thực sự nằm ở việc tìm ra mục đích, không chỉ là sự giàu có.
(phrasal verb) dẫn đến, gây ra
Ví dụ:
Lack of sleep can result in poor concentration.
Thiếu ngủ có thể dẫn đến khả năng tập trung kém.
(noun) kỹ thuật rõ dần (cảnh quay sáng dần lên sau màn ảnh đen);
(phrasal verb) rõ dần, lớn dần
Ví dụ:
fade-in effects
hiệu ứng rõ dần
(phrasal verb) ngấm vào, thấm vào, thấm sâu, hiểu rõ
Ví dụ:
The rain sank in, leaving the carpet completely soaked.
Mưa ngấm vào, khiến tấm thảm ướt sũng.
(phrasal verb) cho ở nhờ, nhận nuôi, đưa vào đồn, lừa gạt
Ví dụ:
We can take in refugees for the night.
Chúng tôi có thể cho người tị nạn ở tạm qua đêm.
(phrasal verb) bất ngờ bước vào, bắt gặp
Ví dụ:
She walked in on her colleague changing clothes in the office.
Cô ấy bất ngờ bước vào khi đồng nghiệp đang thay quần áo trong văn phòng.
(phrasal verb) góp phần, đóng góp, góp tiền, bắt đầu có hiệu lực
Ví dụ:
Everyone kicked in $10 for the group gift.
Mọi người cùng góp 10 đô la cho món quà chung.
(phrasal verb) gắn vào, lắp vào, bắt đầu (duy trì trong một khoảng thời gian)
Ví dụ:
a plaque set into the wall
một tấm bảng gắn vào tường