Avatar of Vocabulary Set Khác (In)

Bộ từ vựng Khác (In) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khác (In)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

come in

/kʌm ɪn/

(phrasal verb) đi vào

Ví dụ:

Do you want to come in for a cup of tea?

Bạn có muốn đi vào đây uống một tách trà không?

pencil in

/ˈpen.səl ɪn/

(phrasal verb) ghi tạm, sắp xếp tạm thời

Ví dụ:

Let’s pencil in the meeting for Friday morning.

Chúng ta hãy ghi tạm cuộc họp vào sáng thứ Sáu nhé.

send in

/send ɪn/

(phrasal verb) gửi vào, nộp, cử vào, phái vào

Ví dụ:

Have you sent in your application yet?

Bạn đã gửi đơn đăng ký chưa?

tie in with

/taɪ ɪn wɪθ/

(phrasal verb) liên kết với, kết nối với, kết hợp với

Ví dụ:

The new marketing campaign ties in with the company’s rebranding efforts.

Chiến dịch tiếp thị mới liên kết với nỗ lực tái định vị thương hiệu của công ty.

believe in

/bɪˈliːv ɪn/

(phrasal verb) tin, tin tưởng

Ví dụ:

They don't believe in living together before marriage.

Họ không tin vào việc sống chung trước hôn nhân.

confide in

/kənˈfaɪd ɪn/

(phrasal verb) tâm sự với, giãi bày

Ví dụ:

She confided in her best friend about her worries.

Cô ấy tâm sự với người bạn thân về những lo lắng của mình.

cut in

/kʌt ɪn/

(phrasal verb) khởi động, ngắt lời, cắt ngang;

(noun) cảnh chèn

Ví dụ:

The director decided to include a cut-in of the protagonist's childhood memories to explain his behavior.

Đạo diễn quyết định đưa vào một đoạn cảnh chèn về ký ức thời thơ ấu của nhân vật chính để giải thích hành vi của anh ta.

fall in with

/fɔːl ɪn wɪθ/

(phrasal verb) đồng ý, tham gia

Ví dụ:

She fell in with my idea at once.

Cô ấy đồng ý với ý tưởng của tôi ngay lập tức.

let in on

/let ɪn ɑːn/

(phrasal verb) chia sẻ bí mật, cho biết

Ví dụ:

She let me in on the surprise party plans for our friend.

Cô ấy cho tôi biết về kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ cho bạn chúng tôi.

rope in

/roʊp ɪn/

(phrasal verb) lôi kéo, thuyết phục tham gia

Ví dụ:

She roped me in to help with the charity event.

Cô ấy lôi kéo tôi tham gia giúp đỡ sự kiện từ thiện.

bring in

/brɪŋ ɪn/

(verb) thuê, tuyển dụng, mang tới

Ví dụ:

The company brought in new team of project planners.

Công ty đã thuê một đội mới cho các nhà hoạch định dự án.

cash in on

/kæʃ ɪn ɑːn/

(phrasal verb) tận dụng, kiếm lợi từ

Ví dụ:

Her family have been accused of cashing in on her death.

Gia đình cô ấy đã bị cáo buộc kiếm lợi từ cái chết của cô ấy.

rake in

/reɪk ɪn/

(phrasal verb) thu về, kiếm được nhiều

Ví dụ:

The movie raked in more than $300 million.

Bộ phim đã thu về hơn 300 triệu đô la.

phase in

/feɪz ɪn/

(phrasal verb) dần dần đưa vào, triển khai từ từ, áp dụng dần dần

Ví dụ:

The company plans to phase in the new software over the next six months.

Công ty dự định dần dần đưa vào phần mềm mới trong sáu tháng tới.

throw in

/θroʊ ɪn/

(phrasal verb) tặng kèm, đưa ra, chen vào;

(noun) quả ném biên, thứ tặng kèm, người/ vật bổ sung

Ví dụ:

The player took a quick throw-in to restart the game.

Cầu thủ thực hiện một quả ném biên nhanh để tiếp tục trận đấu.

draw in

/drɔː ɪn/

(phrasal verb) thu hút, lôi kéo, ngắn lại

Ví dụ:

The campaign drew in thousands of new supporters.

Chiến dịch đã thu hút hàng ngàn người ủng hộ mới.

pull in

/pʊl ɪn/

(phrasal verb) dừng lại, kiếm, bắt/đưa (ai đó đến đồn cảnh sát);

(noun) trạm nghỉ

Ví dụ:

We decided to take a break at the pull-in to stretch our legs and grab a snack.

Chúng tôi quyết định nghỉ ngơi tại trạm nghỉ để duỗi chân và ăn nhẹ.

drink in

/drɪŋk ɪn/

(phrasal verb) thưởng thức, ngắm nhìn say mê, hấp thụ, tiếp thu

Ví dụ:

She drank in the breathtaking view from the mountaintop.

Cô ấy ngắm nhìn say mê khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi.

eat in

/iːt ɪn/

(phrasal verb) ăn ở nhà

Ví dụ:

We like to eat in.

Chúng tôi thích ăn ở nhà.

lie in

/laɪ ɪn/

(noun) giấc ngủ nướng;

(phrasal verb) ngủ nướng

Ví dụ:

I’m looking forward to a lie-in tomorrow morning.

Tôi đang mong chờ một giấc ngủ nướng vào sáng mai.

pitch in

/pɪtʃ ɪn/

(phrasal verb) góp phần, tham gia, góp tiền, đóng góp

Ví dụ:

Everyone pitched in to help clean up after the event.

Mọi người đều góp phần giúp dọn dẹp sau sự kiện.

ring in

/rɪŋ ɪn/

(phrasal verb) đón chào, khánh thành, mở đầu, gọi điện báo cáo;

(noun) người vào muộn, người tham gia muộn, người được thêm vào phút cuối

Ví dụ:

They needed an extra player, so they brought in a ring-in at the last minute.

Họ cần thêm một người chơi, nên họ đưa một người vào muộn vào phút cuối.

sleep in

/sliːp ɪn/

(phrasal verb) ngủ nướng

Ví dụ:

I love to sleep in on Sundays when I don’t have work.

Tôi thích ngủ nướng vào Chủ nhật khi không phải đi làm.

read-in

/ˈriːdɪn/

(noun) sự nhập dữ liệu, sự kiện đọc sách chung

Ví dụ:

The read-in process involves transferring data from a physical document into a digital format.

Quá trình nhập dữ liệu bao gồm việc chuyển dữ liệu từ tài liệu vật lý sang định dạng số.

key in

/kiː ɪn/

(phrasal verb) nhập vào, gõ vào

Ví dụ:

She keyed in the customer’s details into the database.

Cô ấy nhập thông tin khách hàng vào cơ sở dữ liệu.

type in

/taɪp ɪn/

(phrasal verb) gõ vào, nhập vào

Ví dụ:

Type in your password.

Nhập mật khẩu của bạn.

write in

/raɪt ɪn/

(phrasal verb) viết thư, gửi thư, thêm vào, ghi thêm, bầu bổ sung;

(noun) ứng cử viên bổ sung, hành động ghi thêm

Ví dụ:

The election saw a surprising number of write-ins for a local activist.

Cuộc bầu cử có số lượng đáng ngạc nhiên các ứng cử viên bổ sung cho một nhà hoạt động địa phương.

listen in

/ˈlɪs.ən ɪn/

(phrasal verb) nghe lén, nghe chương trình radio

Ví dụ:

You shouldn't listen in on other people's conversations.

Bạn không nên nghe lén cuộc trò chuyện của người khác.

zoom in

/zuːm ɪn/

(phrasal verb) phóng to

Ví dụ:

At the beginning of the movie, the camera zooms in to show two people sitting by the side of a river.

Vào đầu phim, máy ảnh phóng to để cho thấy hai người đang ngồi bên bờ sông.

pack in

/pæk ɪn/

(phrasal verb) nhồi nhét, chứa đầy, thu hút, từ bỏ, ngừng làm

Ví dụ:

They packed in hundreds of fans for the concert.

Họ nhồi nhét hàng trăm người hâm mộ vào buổi hòa nhạc.

consist in

/kənˈsɪst ɪn/

(phrasal verb) nằm ở, tồn tại trong

Ví dụ:

True happiness consists in finding purpose, not just wealth.

Hạnh phúc thực sự nằm ở việc tìm ra mục đích, không chỉ là sự giàu có.

result in

/rɪˈzʌlt ɪn/

(phrasal verb) dẫn đến, gây ra

Ví dụ:

Lack of sleep can result in poor concentration.

Thiếu ngủ có thể dẫn đến khả năng tập trung kém.

fade-in

/ˈfeɪd.ɪn/

(noun) kỹ thuật rõ dần (cảnh quay sáng dần lên sau màn ảnh đen);

(phrasal verb) rõ dần, lớn dần

Ví dụ:

fade-in effects

hiệu ứng rõ dần

sink in

/sɪŋk ɪn/

(phrasal verb) ngấm vào, thấm vào, thấm sâu, hiểu rõ

Ví dụ:

The rain sank in, leaving the carpet completely soaked.

Mưa ngấm vào, khiến tấm thảm ướt sũng.

take in

/teɪk ɪn/

(phrasal verb) cho ở nhờ, nhận nuôi, đưa vào đồn, lừa gạt

Ví dụ:

We can take in refugees for the night.

Chúng tôi có thể cho người tị nạn tạm qua đêm.

walk in on

/wɑːk ɪn ɑːn/

(phrasal verb) bất ngờ bước vào, bắt gặp

Ví dụ:

She walked in on her colleague changing clothes in the office.

Cô ấy bất ngờ bước vào khi đồng nghiệp đang thay quần áo trong văn phòng.

kick in

/kɪk ɪn/

(phrasal verb) góp phần, đóng góp, góp tiền, bắt đầu có hiệu lực

Ví dụ:

Everyone kicked in $10 for the group gift.

Mọi người cùng góp 10 đô la cho món quà chung.

set in

/set ɪn/

(phrasal verb) gắn vào, lắp vào, bắt đầu (duy trì trong một khoảng thời gian)

Ví dụ:

a plaque set into the wall

một tấm bảng gắn vào tường

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu