Bộ từ vựng Khác (Away) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khác (Away)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) bắn chết, gây ấn tượng mạnh, làm choáng ngợp, làm ngạc nhiên, đánh bại hoàn toàn, áp đảo
Ví dụ:
In the movie, the villain gets blown away in the final scene.
Trong phim, tên phản diện bị bắn chết ở cảnh cuối.
(phrasal verb) loại bỏ, thủ tiêu, xóa bỏ
Ví dụ:
These ridiculous rules and regulations should have been done away with years ago.
Những quy tắc và quy định vô lý này lẽ ra đã được loại bỏ từ nhiều năm trước.
(phrasal verb) biện minh
Ví dụ:
He tried to explain away the mistake by blaming it on a technical error.
Anh ta cố biện minh cho sai lầm bằng cách đổ lỗi cho lỗi kỹ thuật.
(phrasal verb) phung phí, tiêu tốn, lãng phí
Ví dụ:
He frittered away the millions his father had left him.
Anh ta phung phí hàng triệu đô la mà cha anh ta để lại.
(phrasal verb) rời khỏi
Ví dụ:
I won't be able to get away from the office before 7.
Tôi sẽ không thể rời khỏi văn phòng trước 7 giờ.
(phrasal verb) tặng, cho đi, nhường cơ hội;
(noun) quà tặng, hành động tiết lộ;
(adjective) rất rẻ
Ví dụ:
The furniture shop's offering three-piece suites at give-away prices.
Cửa hàng đồ nội thất đang cung cấp các dãy phòng ba món với giá rất rẻ.
(phrasal verb) tránh xa, đừng đến gần, ngăn cản không cho lại gần;
(noun) trò giữ bóng, lối chơi giữ bóng, hành động che giấu/ né tránh
Ví dụ:
He remembered his childhood when he would play keep away with his brothers.
Anh ấy nhớ lại tuổi thơ của mình khi anh ấy chơi trò giữ bóng với anh em của mình.
(phrasal verb) khóa cẩn thận, tống vào tù, cất giữ cẩn thận
Ví dụ:
If you keep valuables in your house, lock them away somewhere safe.
Nếu bạn giữ những vật có giá trị trong nhà, hãy khóa chúng cẩn thận ở nơi an toàn.
(phrasal verb) qua đời, mất, không còn tồn tại
Ví dụ:
Her father passed away last week.
Cha cô ấy đã qua đời vào tuần trước.
(phrasal verb) rời đi, rời khỏi, tách ra
Ví dụ:
They waved as the bus pulled away.
Họ vẫy tay khi xe buýt rời đi.
(phrasal verb) bỏ trốn với, thắng áp đảo, chạy trốn
Ví dụ:
She ran away with the next-door neighbour.
Cô ấy bỏ trốn với người hàng xóm bên cạnh.
(phrasal verb) dọa bỏ đi, đuổi đi
Ví dụ:
They managed to scare the bears away.
Họ đã dọa được lũ gấu bỏ đi.
(phrasal verb) gửi thư yêu cầu
Ví dụ:
I sent away for a free sample of the shampoo.
Tôi đã gửi thư yêu cầu nhận mẫu dầu gội miễn phí.
(phrasal verb) mua đồ ăn mang đi/ mang về, lấy đi, làm mất đi
Ví dụ:
Two burgers to take away, please.
Làm ơn cho tôi hai chiếc bánh mì kẹp thịt mang về.
(phrasal verb) giết thời gian
Ví dụ:
We whiled away the time reading and playing cards.
Chúng tôi giết thời gian bằng cách đọc sách và chơi bài.
(phrasal verb) cắt giảm dần, làm hao mòn dần, làm suy yếu dần, làm giảm dần
Ví dụ:
The company has been whittling away at its workforce for years.
Công ty đã cắt giảm dần số lượng nhân viên trong nhiều năm.
(phrasal verb) dịu dần, tắt dần, yếu dần, nhỏ dần rồi biến mất, dần dần biến mất, mất hẳn
Ví dụ:
Her anger died away when she saw how sorry he was.
Cơn giận của cô ấy dịu dần khi thấy anh ta hối lỗi.
(phrasal verb) dằn vặt, giày vò, ăn mòn, làm hỏng dần
Ví dụ:
Guilt was eating away at her.
Cô ấy bị cảm giác tội lỗi dằn vặt mãi.
(phrasal verb) rơi ra, bong ra, rơi xuống
Ví dụ:
On the bathroom ceiling, some pieces of plaster had fallen away.
Trên trần phòng tắm, một số mảnh thạch cao đã rơi ra.
(phrasal verb) gói gọn, đặt lại, cất đi
Ví dụ:
The tent was packed away in a small bag.
Lều được gói gọn trong một chiếc túi nhỏ.
(phrasal verb) cất đi, tống vào tù, đưa vào viện tâm thần, dành dụm
Ví dụ:
Please put away your toys before dinner.
Làm ơn cất đồ chơi đi trước bữa tối.
(noun) nơi ẩn náu, chỗ trốn tránh, chốn yên tĩnh
Ví dụ:
The writer has a secret hideaway in the mountains where she works on her novels.
Nhà văn có một nơi ẩn náu bí mật trên núi để viết tiểu thuyết.
(phrasal verb) đi lậu, trốn lên (để đi nhờ mà không trả tiền);
(noun) người đi lậu
Ví dụ:
The stowaway was discovered hiding among the cargo.
Người đi lậu đã bị phát hiện đang trốn trong đống hàng.
(phrasal verb) làm việc chăm chỉ, miệt mài, cặm cụi
Ví dụ:
He's been beavering away at the accounts all morning.
Anh ấy đã miệt mài với sổ sách suốt buổi sáng.
(phrasal verb) làm việc cật lực, cặm cụi, miệt mài
Ví dụ:
She hammered away at her thesis all weekend.
Cô ấy cặm cụi làm luận văn suốt cuối tuần.
(phrasal verb) làm việc bền bỉ, miệt mài, kiên trì
Ví dụ:
She’s still plugging away at her dissertation.
Cô ấy vẫn đang miệt mài làm luận văn.