Avatar of Vocabulary Set Khác (Away)

Bộ từ vựng Khác (Away) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khác (Away)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

blow away

/bloʊ əˈweɪ/

(phrasal verb) bắn chết, gây ấn tượng mạnh, làm choáng ngợp, làm ngạc nhiên, đánh bại hoàn toàn, áp đảo

Ví dụ:

In the movie, the villain gets blown away in the final scene.

Trong phim, tên phản diện bị bắn chết ở cảnh cuối.

do away with

/duː əˈweɪ wɪð/

(phrasal verb) loại bỏ, thủ tiêu, xóa bỏ

Ví dụ:

These ridiculous rules and regulations should have been done away with years ago.

Những quy tắc và quy định vô lý này lẽ ra đã được loại bỏ từ nhiều năm trước.

explain away

/ɪkˈspleɪn əˈweɪ/

(phrasal verb) biện minh

Ví dụ:

He tried to explain away the mistake by blaming it on a technical error.

Anh ta cố biện minh cho sai lầm bằng cách đổ lỗi cho lỗi kỹ thuật.

fritter away

/ˈfrɪt.ər əˈweɪ/

(phrasal verb) phung phí, tiêu tốn, lãng phí

Ví dụ:

He frittered away the millions his father had left him.

Anh ta phung phí hàng triệu đô la mà cha anh ta để lại.

get away from

/ɡet əˈweɪ frʌm/

(phrasal verb) rời khỏi

Ví dụ:

I won't be able to get away from the office before 7.

Tôi sẽ không thể rời khỏi văn phòng trước 7 giờ.

give away

/ɡɪv əˈweɪ/

(phrasal verb) tặng, cho đi, nhường cơ hội;

(noun) quà tặng, hành động tiết lộ;

(adjective) rất rẻ

Ví dụ:

The furniture shop's offering three-piece suites at give-away prices.

Cửa hàng đồ nội thất đang cung cấp các dãy phòng ba món với giá rất rẻ.

keep away

/kiːp əˈweɪ/

(phrasal verb) tránh xa, đừng đến gần, ngăn cản không cho lại gần;

(noun) trò giữ bóng, lối chơi giữ bóng, hành động che giấu/ né tránh

Ví dụ:

He remembered his childhood when he would play keep away with his brothers.

Anh ấy nhớ lại tuổi thơ của mình khi anh ấy chơi trò giữ bóng với anh em của mình.

lock away

/lɑk əˈweɪ/

(phrasal verb) khóa cẩn thận, tống vào tù, cất giữ cẩn thận

Ví dụ:

If you keep valuables in your house, lock them away somewhere safe.

Nếu bạn giữ những vật có giá trị trong nhà, hãy khóa chúng cẩn thận ở nơi an toàn.

pass away

/pæs əˈweɪ/

(phrasal verb) qua đời, mất, không còn tồn tại

Ví dụ:

Her father passed away last week.

Cha cô ấy đã qua đời vào tuần trước.

pull away

/pʊl əˈweɪ/

(phrasal verb) rời đi, rời khỏi, tách ra

Ví dụ:

They waved as the bus pulled away.

Họ vẫy tay khi xe buýt rời đi.

run away with

/rʌn əˈweɪ wɪθ/

(phrasal verb) bỏ trốn với, thắng áp đảo, chạy trốn

Ví dụ:

She ran away with the next-door neighbour.

Cô ấy bỏ trốn với người hàng xóm bên cạnh.

scare away

/skeər əˈweɪ/

(phrasal verb) dọa bỏ đi, đuổi đi

Ví dụ:

They managed to scare the bears away.

Họ đã dọa được lũ gấu bỏ đi.

send away for

/send əˈweɪ fɔːr/

(phrasal verb) gửi thư yêu cầu

Ví dụ:

I sent away for a free sample of the shampoo.

Tôi đã gửi thư yêu cầu nhận mẫu dầu gội miễn phí.

take away

/ˈteɪk əˈweɪ/

(phrasal verb) mua đồ ăn mang đi/ mang về, lấy đi, làm mất đi

Ví dụ:

Two burgers to take away, please.

Làm ơn cho tôi hai chiếc bánh mì kẹp thịt mang về.

while away

/waɪl əˈweɪ/

(phrasal verb) giết thời gian

Ví dụ:

We whiled away the time reading and playing cards.

Chúng tôi giết thời gian bằng cách đọc sách và chơi bài.

whittle away

/ˈwɪt.əl əˈweɪ/

(phrasal verb) cắt giảm dần, làm hao mòn dần, làm suy yếu dần, làm giảm dần

Ví dụ:

The company has been whittling away at its workforce for years.

Công ty đã cắt giảm dần số lượng nhân viên trong nhiều năm.

die away

/daɪ əˈweɪ/

(phrasal verb) dịu dần, tắt dần, yếu dần, nhỏ dần rồi biến mất, dần dần biến mất, mất hẳn

Ví dụ:

Her anger died away when she saw how sorry he was.

Cơn giận của cô ấy dịu dần khi thấy anh ta hối lỗi.

eat away at

/iːt əˈweɪ æt/

(phrasal verb) dằn vặt, giày vò, ăn mòn, làm hỏng dần

Ví dụ:

Guilt was eating away at her.

Cô ấy bị cảm giác tội lỗi dằn vặt mãi.

fall away

/fɔːl əˈweɪ/

(phrasal verb) rơi ra, bong ra, rơi xuống

Ví dụ:

On the bathroom ceiling, some pieces of plaster had fallen away.

Trên trần phòng tắm, một số mảnh thạch cao đã rơi ra.

pack away

/pæk əˈweɪ/

(phrasal verb) gói gọn, đặt lại, cất đi

Ví dụ:

The tent was packed away in a small bag.

Lều được gói gọn trong một chiếc túi nhỏ.

put away

/pʊt əˈweɪ/

(phrasal verb) cất đi, tống vào tù, đưa vào viện tâm thần, dành dụm

Ví dụ:

Please put away your toys before dinner.

Làm ơn cất đồ chơi đi trước bữa tối.

hideaway

/ˈhaɪd.əˌweɪ/

(noun) nơi ẩn náu, chỗ trốn tránh, chốn yên tĩnh

Ví dụ:

The writer has a secret hideaway in the mountains where she works on her novels.

Nhà văn có một nơi ẩn náu bí mật trên núi để viết tiểu thuyết.

stow away

/stoʊ əˈweɪ/

(phrasal verb) đi lậu, trốn lên (để đi nhờ mà không trả tiền);

(noun) người đi lậu

Ví dụ:

The stowaway was discovered hiding among the cargo.

Người đi lậu đã bị phát hiện đang trốn trong đống hàng.

beaver away

/ˈbiːvər əˈweɪ/

(phrasal verb) làm việc chăm chỉ, miệt mài, cặm cụi

Ví dụ:

He's been beavering away at the accounts all morning.

Anh ấy đã miệt mài với sổ sách suốt buổi sáng.

hammer away at

/ˈhæm.ər əˈweɪ æt/

(phrasal verb) làm việc cật lực, cặm cụi, miệt mài

Ví dụ:

She hammered away at her thesis all weekend.

Cô ấy cặm cụi làm luận văn suốt cuối tuần.

plug away

/plʌɡ əˈweɪ/

(phrasal verb) làm việc bền bỉ, miệt mài, kiên trì

Ví dụ:

She’s still plugging away at her dissertation.

Cô ấy vẫn đang miệt mài làm luận văn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu