Bộ từ vựng Hành động tồi tệ hoặc Không nghiêm túc (Around) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hành động tồi tệ hoặc Không nghiêm túc (Around)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) ra lệnh, chỉ huy (một cách hống hách)
Ví dụ:
David complained that his older sister was always bossing him around.
David phàn nàn rằng chị gái của anh ấy luôn ra lệnh cho anh ấy.
(phrasal verb) loay hoay, làm việc linh tinh, lãng phí thời gian
Ví dụ:
I wish you'd stop faffing about and do something useful!
Tôi ước bạn ngừng loay hoay và làm điều gì đó có ích!
(phrasal verb) lãng phí thời gian, đùa giỡn, làm việc linh tinh, thân mật, lén lút
Ví dụ:
Sarah was supposed to clean her room, but she chose to fool around with her friends instead.
Sarah cần phải dọn dẹp phòng của mình, nhưng cô ấy lại chọn lãng phí thời gian với bạn bè.
(phrasal verb) ở lại đợi, quanh quẩn, la cà, lảng vảng, tụ tập
Ví dụ:
You hang around here in case he comes, and I'll go on ahead.
Bạn ở lại đây phòng trường hợp anh ấy đến, và tôi sẽ đi trước.
(phrasal verb) làm khó dễ, lừa dối, đối xử tệ, dắt mũi
Ví dụ:
I’m tired of being jerked around by that company.
Tôi mệt mỏi vì bị công ty đó dắt mũi mãi.
(phrasal verb) nằm vương vãi, vứt bừa bãi, để lung tung, nằm ngổn ngang, bừa bộn
Ví dụ:
There were dirty clothes lying around all over the floor.
Quần áo bẩn nằm vương vãi khắp sàn nhà.
(phrasal verb) lãng phí thời gian, làm việc linh tinh, nghịch linh tinh, làm rối, gây hỏng
Ví dụ:
Stop messing around and finish your homework!
Đừng có làm việc linh tinh nữa, làm bài tập cho xong đi!
(phrasal verb) nghịch ngợm, đùa giỡn
Ví dụ:
Stop monkeying around and finish your homework!
Đừng nghịch ngợm nữa, làm bài tập về nhà đi!
(phrasal verb) ra lệnh, sai khiến
Ví dụ:
Stop trying to order me around!
Đừng cố ra lệnh cho tôi nữa!
(phrasal verb) đùa giỡn, chơi bời, lăng nhăng, không chung thủy
Ví dụ:
Don't play around with my tools!
Đừng đùa giỡn với các công cụ của tôi!
(phrasal verb) sai khiến, bắt nạt
Ví dụ:
He’s tired of being pushed around by his older siblings.
Anh ấy chán việc bị các anh chị lớn hơn bắt nạt.
(phrasal verb) chạy quanh, chạy lung tung, bận rộn, nghịch ngợm, chạy nhảy
Ví dụ:
I'm exhausted - I've been running around all morning.
Tôi kiệt sức - Tôi đã chạy quanh cả buổi sáng.
(phrasal verb) ngồi không, ngồi chơi, lãng phí thời gian
Ví dụ:
Instead of sitting around all day, you should find something productive to do.
Thay vì ngồi chơi cả ngày, bạn nên tìm việc gì đó có ích để làm.
(phrasal verb) đứng không, không làm gì
Ví dụ:
Instead of standing around, can you help with the cleaning?
Thay vì đứng không, bạn có thể giúp dọn dẹp không?
(phrasal verb) ở lại
Ví dụ:
Why don’t you stick around after the meeting? We might need your help.
Sao bạn không ở lại sau cuộc họp nhỉ? Có thể chúng tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
(phrasal verb) chờ đợi vô ích, đứng chờ
Ví dụ:
I don’t want to wait around all day for the delivery to arrive.
Tôi không muốn đứng chờ cả ngày để đợi hàng giao đến.