Avatar of Vocabulary Set Ích kỷ

Bộ từ vựng Ích kỷ trong bộ Đặc điểm & Phẩm chất của con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ích kỷ' trong bộ 'Đặc điểm & Phẩm chất của con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

every man for himself and the devil shall take the hindmost

/ˈevri mæn fɔːr hɪmˈself ænd ðə ˈdevl ʃæl teɪk ðə ˈhaɪndmoʊst/

(proverb) mỗi người tự lo cho mình còn kẻ chậm sẽ bị bỏ lại, mỗi người lo cho bản thân còn ai chậm sẽ chịu thiệt

Ví dụ:

During the evacuation, people ran for safety—every man for himself and the devil shall take the hindmost.

Trong lúc sơ tán, mọi người chạy tìm sự an toàn—mỗi người tự lo cho mình còn kẻ chậm sẽ bị bỏ lại.

every miller draws water to his own mill

/ˈevri ˈmɪlər drɔːz ˈwɔːtər tuː hɪz oʊn mɪl/

(proverb) ai cũng muốn mọi việc phục vụ cho lợi ích riêng, mỗi người thiên về lợi ích của chính mình, ai cũng muốn mọi việc thuận lợi cho mình

Ví dụ:

Be aware in negotiations—every miller draws water to his own mill.

Hãy cẩn thận trong đàm phán—ai cũng muốn mọi việc phục vụ cho lợi ích riêng.

near is my shirt, but nearer is my skin

/nɪr ɪz maɪ ʃɜrt, bʌt ˈnɪr.ər ɪz maɪ skɪn/

(proverb) lợi ích cá nhân luôn quan trọng hơn

Ví dụ:

He helped his friends, but when money was involved, near is my shirt, but nearer is my skin.

Anh ấy giúp bạn bè, nhưng khi liên quan đến tiền, lợi ích cá nhân luôn quan trọng hơn.

self-preservation is the first law of nature

/ˌselfˌprezərˈveɪʃən ɪz ðə fɜrst lɔ əv ˈneɪtʃər/

(proverb) bảo vệ bản thân là bản năng tự nhiên, giữ mình an toàn là bản năng cơ bản

Ví dụ:

Don’t blame him for avoiding risk; self-preservation is the first law of nature.

Đừng trách anh ấy vì tránh rủi ro; bảo vệ bản thân là bản năng tự nhiên.

selfishness knows no bound

/ˈsɛlfɪʃnəs noʊz noʊ baʊndz/

(proverb) lòng ích kỷ không có giới hạn

Ví dụ:

Be cautious dealing with him; selfishness knows no bound.

Hãy cẩn thận khi làm việc với anh ta; lòng ích kỷ không có giới hạn.

selfishness is not living as one wishes to live, it is asking others to live as one wishes to live

/ˈsɛlfɪʃnəs ɪz nɑt ˈlɪvɪŋ æz wʌn ˈwɪʃəz tu lɪv, ɪt ɪz ˈæskɪŋ ˈʌðərz tu lɪv æz wʌn ˈwɪʃəz tu lɪv/

(proverb) ích kỷ không phải là sống theo ý mình mà còn là bắt người khác sống theo ý mình, ích kỷ là chỉ nghĩ đến bản thân và áp đặt lên người khác

Ví dụ:

He wants everyone to follow his rules—selfishness is not living as one wishes to live, it is asking others to live as one wishes to live.

Anh ấy muốn mọi người tuân theo quy tắc của mình—ích kỷ không phải là sống theo ý mình mà còn là bắt người khác sống theo ý mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu