Bộ từ vựng Người và Việc thành công trong bộ Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Người và Việc thành công' trong bộ 'Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) đang hoạt động
Ví dụ:
I have not yet seen the machines in action.
Tôi vẫn chưa thấy các máy móc hoạt động.
(idiom) diễn ra sôi nổi, diễn ra sôi động, diễn ra nhộn nhịp
Ví dụ:
The party was in full swing by the time we arrived.
Bữa tiệc đã rất sôi động khi chúng tôi đến.
(idiom) sự bùng nổ nhất thời, sự thành công nhất thời
Ví dụ:
His early success was just a flash in the pan.
Thành công ban đầu của anh ta chỉ là một sự bùng nổ nhất thời.
(noun) nhân tố bí ẩn
Ví dụ:
She was a dark horse in the competition, but she ended up winning it all.
Cô ấy là một nhân tố bí ẩn trong cuộc thi, nhưng cuối cùng lại giành chiến thắng.
(noun) kẻ lắm tiền nhiều của, người giàu có, người quyền lực
Ví dụ:
The report criticized boardroom fat cats who award themselves huge pay increases.
Báo cáo chỉ trích những kẻ lắm tiền nhiều của trong phòng họp tự thưởng cho mình những khoản tăng lương khổng lồ.
(noun) người phát triển muộn
Ví dụ:
He was a late bloomer and didn’t find success until his forties.
Anh ấy là một người phát triển muộn và chỉ thành công khi đã ngoài bốn mươi.
(idiom) may mắn, gặp vận may
Ví dụ:
You are in luck – we have one table left by the window.
Bạn may mắn đấy – chúng tôi còn một bàn cạnh cửa sổ.
(idiom) với điểm số cao, một cách xuất sắc, một cách thành công
Ví dụ:
She passed the exam with flying colors.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách thành công.
(collocation) có sức ảnh hưởng, có trọng lượng
Ví dụ:
His words obviously carried weight with them.
Lời nói của anh ấy rõ ràng có trọng lượng với họ.
(noun) đàn ông, nam nhi, người;
(verb) điều khiển, trực, canh gác;
(exclamation) ôi
Ví dụ:
Man! That's terrible!
Ôi! Thật kinh khủng!