Bộ từ vựng Sự không thân thiện trong bộ Mối quan hệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự không thân thiện' trong bộ 'Mối quan hệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) có mối quan hệ xấu, không hòa thuận, thường xuyên bất đồng
Ví dụ:
They’ve been on bad terms since their argument last month.
Họ đã không hòa thuận kể từ cuộc tranh cãi tháng trước.
(idiom) không có chút tình cảm nào giữa
Ví dụ:
There’s no love lost between the two colleagues after their public dispute.
Không có chút tình cảm nào giữa hai đồng nghiệp sau cuộc tranh cãi công khai của họ.
(noun) người bạn thời thuận lợi
Ví dụ:
He’s just a fair-weather friend, always disappearing when I need help.
Anh ta chỉ là một người bạn thời thuận lợi, luôn biến mất khi tôi cần giúp đỡ.
(noun) thái độ lạnh nhạt, thái độ không thân thiện;
(verb) phớt lờ lạnh nhạt, đối xử lạnh nhạt;
(adjective) hở vai
Ví dụ:
These cold-shoulder dresses are perfect for holidays or summer parties.
Những chiếc váy hở vai này hoàn hảo cho các ngày lễ hoặc tiệc tùng mùa hè.
(idiom) cắt đứt hoàn toàn mối quan hệ
Ví dụ:
By quitting the job without notice, she burned her bridges with the company.
Bằng cách nghỉ việc mà không báo trước, cô ấy đã cắt đứt hoàn toàn mối quan hệ với công ty.