Avatar of Vocabulary Set Không có khả năng hiểu

Bộ từ vựng Không có khả năng hiểu trong bộ Kiến Thức & Hiểu Biết: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Không có khả năng hiểu' trong bộ 'Kiến Thức & Hiểu Biết' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

beat your brains out

/biːt jʊər breɪnz aʊt/

(idiom) vắt óc suy nghĩ

Ví dụ:

I’ve been beating my brains out all weekend to get this script written.

Tôi đã vắt óc suy nghĩ cả cuối tuần để viết xong kịch bản này.

blind someone with science

/blaɪnd ˈsʌm.wʌn wɪð ˈsaɪ.əns/

(idiom) làm ai bối rối với những thuật ngữ chuyên môn/ khoa học

Ví dụ:

The technician blinded me with science when explaining the software issue.

Kỹ thuật viên làm tôi bối rối với những thuật ngữ chuyên môn khi giải thích vấn đề phần mềm.

none the wiser

/nʌn ðə ˈwaɪ.zər/

(idiom) chẳng hiểu gì hơn

Ví dụ:

I explained the instructions twice, but he was still none the wiser.

Tôi giải thích hướng dẫn hai lần, nhưng anh ấy vẫn chẳng hiểu gì hơn.

get your wires crossed

/ɡɛt jʊər waɪərz krɔst/

(idiom) hiểu nhầm

Ví dụ:

I think we got our wires crossed about the meeting time.

Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu nhầm về thời gian cuộc họp.

lose the plot

/luːz ðə plɑt/

(idiom) mất phương hướng, mất kiểm soát

Ví dụ:

He used to be a great coach, but lately he seems to have lost the plot.

Anh ấy từng là một huấn luyện viên giỏi, nhưng gần đây anh ấy dường như đã mất phương hướng.

la-la land

/ˈlɑːlɑːˌlænd/

(noun) Hollywood, trạng thái mơ mộng, xa rời thực tế

Ví dụ:

She moved to la-la land to chase her dreams of becoming an actress.

Cô ấy chuyển đến Hollywood để theo đuổi giấc mơ trở thành diễn viên.

search me

/sɜrtʃ mi/

(idiom) tôi không biết, tôi chịu

Ví dụ:

“Where’s Tom now?” — “Search me, I haven’t seen him all day.”

"Tom đang ở đâu?" — "Tôi chịu, cả ngày nay tôi chưa thấy anh ấy."

over your head

/ˈoʊvər jʊər hɛd/

(idiom) không hiểu gì, vượt quá khả năng hiểu của ai

Ví dụ:

The lecture on quantum physics went completely over my head.

Bài giảng về vật lý lượng tử hoàn toàn vượt quá khả năng hiểu của tôi.

blind spot

/ˈblaɪnd spɑːt/

(noun) điểm mù

Ví dụ:

The rear-view mirror helps to reduce blind spots on both sides of the car.

Gương chiếu hậu giúp giảm điểm mù ở cả hai bên xe.

it's all Greek to me

/ɪts ɔl ɡriːk tu mi/

(idiom) tôi chẳng hiểu gì cả

Ví dụ:

I tried reading the legal document, but it’s all Greek to me.

Tôi đã cố đọc tài liệu pháp lý, nhưng tôi chẳng hiểu gì cả.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu