Bộ từ vựng Khả năng tương thích & Không tương thích trong bộ Mô tả phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khả năng tương thích & Không tương thích' trong bộ 'Mô tả phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) hiểu lầm nhau, không cùng mục đích
Ví dụ:
The manager and the team were working at cross purposes, causing delays.
Người quản lý và đội ngũ đang làm việc không cùng mục đích, gây ra trì hoãn.
(idiom) ngang bằng với, tương đương với, sánh với
Ví dụ:
His performance is on a par with the best players in the league.
Phong độ của anh ấy ngang bằng với những cầu thủ giỏi nhất trong giải.
(idiom) lạc lõng, không phù hợp
Ví dụ:
He felt out of place at the fancy party.
Anh ấy cảm thấy lạc lõng ở bữa tiệc sang trọng.
(phrase) bị tách khỏi ngữ cảnh, hiểu sai ngữ cảnh
Ví dụ:
His comment was taken out of context and sounded rude.
Lời bình luận của anh ấy bị tách khỏi ngữ cảnh nên nghe có vẻ thô lỗ.
(idiom) bất đồng, mẫu thuẫn, xung đột, không có cùng quan điểm, không hòa thuận
Ví dụ:
The two brothers were always at odds.
Hai anh em luôn xảy ra mâu thuẫn.
(idiom) không phù hợp, không đồng điệu, khác biệt so với ai/ cái gì
Ví dụ:
His ideas are completely out of step with public opinion.
Ý tưởng của anh ấy hoàn toàn không phù hợp với ý kiến chung.
(phrasal verb) thích hợp với, phù hợp với
Ví dụ:
Her voice doesn’t really lend itself to opera.
Giọng hát của cô ấy thực sự không phù hợp với nhạc opera.
(phrase) bị hỏng hóc, bị rối tung, bị trục trặc
Ví dụ:
You can use Carol's old bike - the gears are out of whack, but it still goes.
Bạn có thể dùng chiếc xe đạp cũ của Carol - bánh răng bị hỏng, nhưng nó vẫn chạy được.