Bộ từ vựng Mất kiểm soát trong bộ Quyết định & Kiểm soát: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mất kiểm soát' trong bộ 'Quyết định & Kiểm soát' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) ngoài tầm kiểm soát, mất kiểm soát, không nắm được, không kiểm soát được nữa
Ví dụ:
Things got a little out of hand at the party and three windows were broken.
Mọi thứ trở nên ngoài tầm kiểm soát trong bữa tiệc và ba cửa sổ đã bị vỡ.
(idiom) do dự, lưỡng lự, phân vân, miễn cưỡng
Ví dụ:
I have half a mind to come with you tomorrow.
Tôi phân vân có nên đi với bạn vào ngày mai không.
(idiom) làm việc gì một cách nhiệt tình/ hào hứng, chi tiêu mạnh tay cho việc gì
Ví dụ:
They've really gone to town on their wedding.
Họ thực sự đã chi tiêu mạnh tay vào ngày cưới của họ.
(idiom) tấn công quyết liệt
Ví dụ:
The candidate came out swinging during the debate, attacking her opponent’s record.
Ứng viên đã tấn công quyết liệt ngay từ đầu buổi tranh luận, chỉ trích thành tích của đối thủ.
(idiom) bị cuốn theo, trở nên quá phấn khích, quá đà
Ví dụ:
She got carried away during the sale and spent more than she could afford.
Cô ấy bị cuốn theo trong đợt giảm giá và chi tiêu nhiều hơn khả năng của mình.
(idiom) mất kiểm soát
Ví dụ:
He was worried his son was going to go completely off the rails.
Ông ấy lo lắng con trai mình sẽ hoàn toàn mất kiểm soát.
(idiom) hoảng loạn
Ví dụ:
When the stock market dipped slightly, some investors hit the panic button and sold everything.
Khi thị trường chứng khoán giảm nhẹ, một số nhà đầu tư đã hoảng loạn và bán sạch cổ phiếu.