Avatar of Vocabulary Set Giam cầm, Cảm giác và Tương tác (Hold)

Bộ từ vựng Giam cầm, Cảm giác và Tương tác (Hold) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Be- Place- Put' & khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giam cầm, Cảm giác và Tương tác (Hold)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Be- Place- Put' & khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

hold someone/something in contempt

/hoʊld ˈsʌm.wʌn/ˈsʌm.θɪŋ ɪn kənˈtempt/

(phrase) khinh miệt, xem thường, khinh thường

Ví dụ:

I would never hold someone in contempt for making a few mistakes in English.

Tôi sẽ không bao giờ khinh thường ai đó chỉ vì họ mắc một vài lỗi tiếng Anh.

hold someone prisoner

/hoʊld ˈsʌmwʌn ˈprɪzənər/

(phrase) bắt giữ, giam giữ

Ví dụ:

He was held prisoner in the basement for three days.

Anh ta bị giam giữ trong tầng hầm suốt ba ngày.

take someone hostage

/teɪk ˈsʌmwʌn ˈhɑːstɪdʒ/

(collocation) bắt ai làm con tin

Ví dụ:

An armed man took a woman hostage and shot five people.

Một người đàn ông có vũ trang đã bắt một phụ nữ làm con tin và bắn năm người.

hold hands

/hoʊld hændz/

(collocation) nắm tay nhau

Ví dụ:

They walked along the beach holding hands.

Họ đi bộ dọc bãi biển và nắm tay nhau.

hold someone captive

/hoʊld ˈsʌmwʌn ˈkæptɪv/

(phrase) bắt giữ, giam giữ

Ví dụ:

The terrorists were holding several diplomats captive.

Những kẻ khủng bố đã bắt giữ một số nhà ngoại giao.

hold someone's attention

/hoʊld ˈsʌmwʌnz əˈtɛnʃən/

(collocation) giữ được sự chú ý của ai đó

Ví dụ:

Music doesn't hold her attention the way it used to do.

Âm nhạc không còn giữ được sự chú ý của cô ấy như trước nữa.

hold against

/hoʊld əˈɡenst/

(phrasal verb) có ác cảm với ai, ít tôn trọng ai

Ví dụ:

He made a mistake, but I don’t hold it against him – we all make mistakes.

Anh ấy đã phạm sai lầm, nhưng tôi không có ác cảm với anh ấy – tất cả chúng ta đều phạm sai lầm.

hold true

/hoʊld truː/

(idiom) vẫn đúng

Ví dụ:

The rule still holds true after all these years.

Quy tắc đó vẫn đúng sau ngần ấy năm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu