Avatar of Vocabulary Set Chữ V

Bộ từ vựng Chữ V trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ V' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

valley

/ˈvæl.i/

(noun) thung lũng, rãnh, máng

Ví dụ:

the Thames Valley

Thung lũng Thames

van

/væn/

(noun) xe tải (chở hành lý hoặc người), xe van

Ví dụ:

Delivery vans can't pull in and are holding up the traffic behind them.

Xe tải chở hàng không thể tấp vào và đang cản trở giao thông phía sau.

variety

/vəˈraɪ.ə.t̬i/

(noun) nhiều thứ, sự đa dạng, thứ (sinh vật học)

Ví dụ:

It's the variety that makes my job so enjoyable.

Chính sự đa dạng đã làm cho công việc của tôi trở nên thú vị.

vehicle

/ˈviː.ə.kəl/

(noun) xe cộ, phương tiện, công cụ

Ví dụ:

The vehicle was sent skidding across the road.

Xe cộ bị trượt ngang qua đường.

view

/vjuː/

(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;

(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ

Ví dụ:

The end of the tunnel came into view.

Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.

virus

/ˈvaɪ.rəs/

(noun) vi rút, mối độc hại, mầm bệnh

Ví dụ:

a virus infection

nhiễm vi rút

voice

/vɔɪs/

(noun) tiếng, giọng nói, giọng hát;

(verb) bày tỏ, nói lên, phát thành âm

Ví dụ:

Meg raised her voice.

Meg nâng cao giọng nói của cô ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu