Bộ từ vựng Chữ U trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ U' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ô, dù, màn yểm hộ
Ví dụ:
I left my umbrella on the bus yesterday.
Tôi đã để quên chiếc ô của mình trên xe buýt ngày hôm qua.
(preposition) dưới, ở dưới, dưới chân;
(adverb) ở phía dưới, dưới, phụ;
(adjective) ở bên dưới
Ví dụ:
The under part of the shell is concave.
Phần dưới của vỏ bị lõm.
(verb) hiểu, nắm được ý, nhận thức
Ví dụ:
He didn't understand a word I said.
Anh ấy không hiểu một lời tôi nói.
(noun) trường đại học
Ví dụ:
Oxford University
Trường đại học Oxford
(preposition) trước khi, cho đến khi, cho đến;
(conjunction) trước khi, cho đến khi
Ví dụ:
You don't know what you can achieve until you try.
Bạn không biết mình có thể đạt được gì cho đến khi bạn cố gắng.
(adverb) lên, lên trên, ở trên;
(preposition) tới, đi lên, ngược;
(adjective) lên, đi lên;
(noun) sự đi lên, người đang lên, dốc lên;
(verb) nâng lên, gia tăng, đứng dậy
Ví dụ:
the up escalator
thang cuốn đi lên
(adverb) ở trên gác, ở trên lầu, ở tầng trên;
(adjective) ở tầng trên, ở trên gác;
(noun) tầng trên, gác, lầu
Ví dụ:
an upstairs window
một cửa sổ ở tầng trên
(pronoun) chúng tôi, chúng ta
Ví dụ:
Thank you for driving us to the station.
Cảm ơn vì đã đưa chúng tôi đến ga.
(verb) dùng, sử dụng, đối xử;
(noun) sự sử dụng, mục đích, quyền sử dụng
Ví dụ:
Modern trains are now in use.
Các chuyến tàu hiện đại đang được sử dụng.
(adjective) hữu ích, có ích, giúp ích, thạo, có năng lực, cừ
Ví dụ:
useful information
thông tin hữu ích
(adverb) thông thường
Ví dụ:
He usually arrives home about one o'clock.
Anh ấy thường về nhà vào khoảng một giờ.