Avatar of Vocabulary Set Chữ U

Bộ từ vựng Chữ U trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ U' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

umbrella

/ʌmˈbrel.ə/

(noun) ô, dù, màn yểm hộ

Ví dụ:

I left my umbrella on the bus yesterday.

Tôi đã để quên chiếc ô của mình trên xe buýt ngày hôm qua.

uncle

/ˈʌŋ.kəl/

(noun) chú, bác, cậu

Ví dụ:

He visited his uncle.

Anh ấy đến thăm chú của mình.

under

/ˈʌn.dɚ/

(preposition) dưới, ở dưới, dưới chân;

(adverb) ở phía dưới, dưới, phụ;

(adjective) ở bên dưới

Ví dụ:

The under part of the shell is concave.

Phần dưới của vỏ bị lõm.

understand

/ˌʌn.dɚˈstænd/

(verb) hiểu, nắm được ý, nhận thức

Ví dụ:

He didn't understand a word I said.

Anh ấy không hiểu một lời tôi nói.

university

/ˌjuː.nəˈvɝː.sə.t̬i/

(noun) trường đại học

Ví dụ:

Oxford University

Trường đại học Oxford

until

/ənˈtɪl/

(preposition) trước khi, cho đến khi, cho đến;

(conjunction) trước khi, cho đến khi

Ví dụ:

You don't know what you can achieve until you try.

Bạn không biết mình có thể đạt được gì cho đến khi bạn cố gắng.

up

/ʌp/

(adverb) lên, lên trên, ở trên;

(preposition) tới, đi lên, ngược;

(adjective) lên, đi lên;

(noun) sự đi lên, người đang lên, dốc lên;

(verb) nâng lên, gia tăng, đứng dậy

Ví dụ:

the up escalator

thang cuốn đi lên

upstairs

/ʌpˈsterz/

(adverb) ở trên gác, ở trên lầu, ở tầng trên;

(adjective) ở tầng trên, ở trên gác;

(noun) tầng trên, gác, lầu

Ví dụ:

an upstairs window

một cửa sổ ở tầng trên

us

/ʌs/

(pronoun) chúng tôi, chúng ta

Ví dụ:

Thank you for driving us to the station.

Cảm ơn vì đã đưa chúng tôi đến ga.

use

/juːz/

(verb) dùng, sử dụng, đối xử;

(noun) sự sử dụng, mục đích, quyền sử dụng

Ví dụ:

Modern trains are now in use.

Các chuyến tàu hiện đại đang được sử dụng.

useful

/ˈjuːs.fəl/

(adjective) hữu ích, có ích, giúp ích, thạo, có năng lực, cừ

Ví dụ:

useful information

thông tin hữu ích

usually

/ˈjuː.ʒu.ə.li/

(adverb) thông thường

Ví dụ:

He usually arrives home about one o'clock.

Anh ấy thường về nhà vào khoảng một giờ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu