Avatar of Vocabulary Set Chữ J

Bộ từ vựng Chữ J trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ J' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

jacket

/ˈdʒæk.ɪt/

(noun) áo khoác, bìa bọc sách, da, bộ lông (súc vật)

Ví dụ:

a leather jacket

một chiếc áo khoác da

January

/ˈdʒæn.ju.er.i/

(noun) tháng giêng, tháng một

Ví dụ:

Sophie was two in January.

Sophie lên hai tuổi vào tháng giêng.

jeans

/dʒiːnz/

(noun) quần jean

Ví dụ:

He wore a pair of faded jeans and a white T-shirt.

Anh ta mặc một chiếc quần jean bạc màu và một chiếc áo phông trắng.

job

/dʒɑːb/

(noun) việc làm, công việc, nhiệm vụ;

(verb) làm, xoay sở

Ví dụ:

a part-time job

công việc bán thời gian

join

/dʒɔɪn/

(verb) ghép, kết nối, nối, gia nhập, tham gia;

(noun) chỗ nối, điểm nối, đường nối

Ví dụ:

It was soldered so well that you couldn't see the join.

Nó được hàn tốt đến mức bạn không thể nhìn thấy chỗ nối.

journey

/ˈdʒɝː.ni/

(noun) cuộc hành trình (thường là đường bộ), chặn đường đi, quãng đường đi;

(verb) đi về, đi qua, du hành

Ví dụ:

She went on a long journey.

Cô ấy đã trải qua một cuộc hành trình dài.

juice

/dʒuːs/

(noun) nước ép, dịch, phần tinh hoa;

(verb) ép lấy nước

Ví dụ:

Add the juice of a lemon.

Thêm nước ép chanh.

July

/dʒʊˈlaɪ/

(noun) tháng bảy

Ví dụ:

I had a letter from him in July.

Tôi đã có một lá thư từ anh ấy vào tháng bảy.

June

/dʒuːn/

(noun) tháng sáu

Ví dụ:

The roses flower in June.

Hoa hồng ra hoa vào tháng sáu.

just

/dʒʌst/

(adverb) đúng, vừa lúc, chỉ;

(adjective) công bằng, đúng đắn, chính đáng

Ví dụ:

a just and democratic society

một xã hội công bằng và dân chủ

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu