Bộ từ vựng Chữ J trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ J' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) áo khoác, bìa bọc sách, da, bộ lông (súc vật)
Ví dụ:
a leather jacket
một chiếc áo khoác da
(noun) tháng giêng, tháng một
Ví dụ:
Sophie was two in January.
Sophie lên hai tuổi vào tháng giêng.
(noun) quần jean
Ví dụ:
He wore a pair of faded jeans and a white T-shirt.
Anh ta mặc một chiếc quần jean bạc màu và một chiếc áo phông trắng.
(noun) việc làm, công việc, nhiệm vụ;
(verb) làm, xoay sở
Ví dụ:
a part-time job
công việc bán thời gian
(verb) ghép, kết nối, nối, gia nhập, tham gia;
(noun) chỗ nối, điểm nối, đường nối
Ví dụ:
It was soldered so well that you couldn't see the join.
Nó được hàn tốt đến mức bạn không thể nhìn thấy chỗ nối.
(noun) cuộc hành trình (thường là đường bộ), chặn đường đi, quãng đường đi;
(verb) đi về, đi qua, du hành
Ví dụ:
She went on a long journey.
Cô ấy đã trải qua một cuộc hành trình dài.
(noun) nước ép, dịch, phần tinh hoa;
(verb) ép lấy nước
Ví dụ:
Add the juice of a lemon.
Thêm nước ép chanh.
(noun) tháng bảy
Ví dụ:
I had a letter from him in July.
Tôi đã có một lá thư từ anh ấy vào tháng bảy.
(adverb) đúng, vừa lúc, chỉ;
(adjective) công bằng, đúng đắn, chính đáng
Ví dụ:
a just and democratic society
một xã hội công bằng và dân chủ