Bộ từ vựng Tiếp thị và Quảng cáo trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tiếp thị và Quảng cáo' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lời giới thiệu sách (của nhà xuất bản)
Ví dụ:
The blurb on the back of the book says that it "will touch your heart."
Lời giới thiệu ở mặt sau cuốn sách nói rằng nó "sẽ chạm đến trái tim bạn."
(noun) quảng cáo rao vặt
Ví dụ:
More than 30 million want ads are posted on Craigslist each month.
Hơn 30 triệu quảng cáo rao vặt được đăng trên Craigslist mỗi tháng.
(noun) biểu ngữ quảng cáo
Ví dụ:
The ISP guarantees advertisers that a banner ad will appear a certain number of times during a contract period.
ISP đảm bảo với các nhà quảng cáo rằng biểu ngữ quảng cáo sẽ xuất hiện một số lần nhất định trong thời gian hợp đồng.
(adjective) bí mật, tuyệt mật, được phân loại, (quảng cáo) rao vặt
Ví dụ:
classified information
thông tin mật
(noun) bài báo thương mại
Ví dụ:
Learn more about advertorials and how they can be an effective advertising medium for the products you sell online.
Tìm hiểu thêm về bài báo thương mại và cách chúng có thể trở thành phương tiện quảng cáo hiệu quả cho sản phẩm bạn bán trực tuyến.
(noun) thông tin thương mại
Ví dụ:
She is also a spokesperson for infomercials and trade shows.
Cô ấy cũng là người phát ngôn cho các chương trình thông tin thương mại và triển lãm thương mại.
(noun) bán hàng kim tự tháp, bán hàng đa cấp bất hợp pháp
Ví dụ:
Many people lost money after joining a pyramid selling scheme that promised quick profits.
Nhiều người đã mất tiền sau khi tham gia một mô hình bán hàng kim tự tháp hứa hẹn lợi nhuận nhanh chóng.
(noun) mánh khóe, chiêu trò
Ví dụ:
We don’t use gimmicks to sell our products.
Chúng tôi không sử dụng mánh khóe để bán sản phẩm của mình.
(noun) quảng cáo nhúng, marketing nhúng
Ví dụ:
Product placement is common practice in American movies.
Marketing nhúng là thông lệ phổ biến trong phim Mỹ.
(noun) tiếp thị trực tiếp, marketing trực tiếp
Ví dụ:
Our initial plan includes newspaper and magazine ads as well as a direct marketing campaign to targeted consumers.
Kế hoạch ban đầu của chúng tôi bao gồm quảng cáo trên báo và tạp chí cũng như chiến dịch tiếp thị trực tiếp tới người tiêu dùng mục tiêu.
(noun) tiếp thị qua điện thoại
Ví dụ:
Last year, the firm spent almost 60% of its revenue on telemarketing and direct mail.
Năm ngoái, công ty đã chi gần 60% doanh thu cho tiếp thị qua điện thoại và gửi thư trực tiếp.
(noun) tiếp thị lan truyền
Ví dụ:
Unless your customers are young, a viral marketing campaign targeting social networks may not earn a high return.
Trừ khi khách hàng của bạn còn trẻ, chiến dịch tiếp thị lan truyền nhắm mục tiêu vào các mạng xã hội có thể không thu được lợi nhuận cao.
(noun) mối lo ngại, sự lo lắng, điều quan tâm, điều liên quan;
(verb) liên quan đến, ảnh hưởng đến, làm ai đó lo lắng, quan tâm
Ví dụ:
There is growing concern about the increase in deforestation.
Có mối lo ngại ngày càng tăng về tình trạng phá rừng gia tăng.
(noun) bài giới thiệu chớp nhoáng, bài giới thiệu ngắn gọn
Ví dụ:
A good elevator pitch puts your prospective client centre stage.
Một bài giới thiệu ngắn gọn tốt sẽ đưa khách hàng tiềm năng của bạn vào vị trí trung tâm.
(noun) chiến lược tiếp thị du kích
Ví dụ:
Uploading a video to YouTube is a relatively inexpensive form of guerrilla marketing.
Tải video lên YouTube là một hình thức tiếp thị du kích tương đối rẻ tiền.
(noun) cái hốc, (kiến trúc) hốc tường, thị trường ngách;
(adjective) (thuộc) thị trường ngách
Ví dụ:
a film intended for a niche audience
một bộ phim dành cho đối tượng khán giả thị trường ngách