Avatar of Vocabulary Set Sự hạnh phúc

Bộ từ vựng Sự hạnh phúc trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự hạnh phúc' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bachelor party

/ˈbætʃ.əl.ər ˌpɑːr.t̬i/

(noun) tiệc độc thân, bữa tiệc dành riêng cho phái nam

Ví dụ:

Bachelor parties typically include various male-bonding activities such as over drinking, playing “guy sports” and sometimes bar-hopping and visiting strip clubs.

Tiệc độc thân thường bao gồm các hoạt động gắn kết nam giới khác nhau như uống rượu quá mức, chơi “thể thao dành cho nam” và đôi khi đi bar và ghé thăm các câu lạc bộ thoát y.

bachelorette party

/ˌbætʃ.əl.əˈret ˌpɑːr.t̬i/

(noun) tiệc độc thân, bữa tiệc dành riêng cho phái nữ

Ví dụ:

Typical bachelorette party activities often involve meals at nice restaurants, pampering trips to day spas, relaxation in the form of beaches, pools, or easy hiking, and/or bar hopping and dancing.

Các hoạt động tiệc độc thân điển hình thường bao gồm các bữa ăn tại nhà hàng sang trọng, các chuyến đi thư giãn đến spa trong ngày, thư giãn dưới hình thức bãi biển, hồ bơi hoặc đi bộ đường dài dễ dàng và / hoặc nhảy ở quầy bar và khiêu vũ.

best man

/ˌbest ˈmæn/

(noun) phù rể, rể phụ

Ví dụ:

The groom has four best men to help him.

Chú rể có bốn phù rể để giúp anh ta.

bridesmaid

/ˈbraɪdz.meɪd/

(noun) phù dâu

Ví dụ:

Jo asked her sister to be bridesmaid.

Jo muốn em gái của cô ấy làm phù dâu.

fiancé

/fiˈɑːn.seɪ/

(noun) chồng sắp cưới

Ví dụ:

Have you met Christina's fiancé?

Bạn đã gặp chồng sắp cưới của Christina chưa?

fiancée

/fiˈɑːn.seɪ/

(noun) vợ sắp cưới

Ví dụ:

But you really shouldn't talk such rot, particularly in the presence of my fiancée.

Nhưng bạn thực sự không nên nói chuyện thối nát như vậy, đặc biệt là khi có mặt vợ sắp cưới của tôi.

flower girl

/ˈflaʊ.ɚ ˌɡɝːl/

(noun) cô bé cầm hoa (phù dâu trong đám cưới), cô hàng hoa, cô gái bán hoa

Ví dụ:

My 4-year-old niece was a flower girl at my wedding.

Đứa cháu gái 4 tuổi của tôi là cô bé cầm hoa trong đám cưới của tôi.

maid of honor

/ˌmeɪd əv ˈɑː.nər/

(noun) phù dâu chính

Ví dụ:

It's common and completely acceptable to select two Maids of Honor as a way to honor your closest friendships.

Việc chọn hai phù dâu chính là phổ biến và hoàn toàn có thể chấp nhận được như một cách để tôn vinh tình bạn thân thiết nhất của bạn.

bouquet

/boʊˈkeɪ/

(noun) bó hoa, hương vị, lời chúc mừng

Ví dụ:

He gives me a bouquet.

Anh ấy tặng tôi một bó hoa.

reception

/rɪˈsep.ʃən/

(noun) sự tiếp nhận, quầy lễ tân, buổi tiệc chào đón

Ví dụ:

the reception of impulses from other neurons

sự tiếp nhận các xung động từ các tế bào thần kinh khác

speech

/spiːtʃ/

(noun) bài diễn thuyết, bài phát biểu, lời nói

Ví dụ:

Did you hear her acceptance speech at the Oscars ceremony?

Bạn có nghe thấy bài phát biểu nhận giải của cô ấy tại lễ trao giải Oscar không?

toast

/toʊst/

(noun) bánh mì nướng, nâng cốc chúc mừng;

(verb) nướng (bánh mì), uống mừng, nâng cốc chúc mừng

Ví dụ:

She buttered a slice of toast.

Cô ấy nướng một lát bánh mì nướng.

engagement ring

/ɪnˈɡeɪdʒ.mənt ˌrɪŋ/

(noun) nhẫn đính hôn

Ví dụ:

She wore a diamond engagement ring.

Cô ấy đeo chiếc nhẫn đính hôn bằng kim cương.

wedding ring

/ˈwed.ɪŋ ˌrɪŋ/

(noun) nhẫn cưới

Ví dụ:

He gave her a diamond wedding ring.

Anh ấy tặng cô ấy chiếc nhẫn cưới kim cương.

wedding gown

/ˈwed.ɪŋ ˌɡaʊn/

(noun) áo cưới, váy cưới

Ví dụ:

She wore a beautiful wedding gown.

Cô ấy mặc một bộ váy cưới tuyệt đẹp.

veil

/veɪl/

(noun) khăn trùm, mạng che mặt, bức màn;

(verb) che mạng, che, phủ

Ví dụ:

After the ceremony, the bride lifted up her veil to kiss her husband.

Sau lễ ăn hỏi, cô dâu vén mạng che mặt để hôn chồng của mình.

tuxedo

/tʌkˈsiː.doʊ/

(noun) áo lễ phục, áo tuxedo

Ví dụ:

He likes the tuxedo very much.

Anh ấy rất thích áo lễ phục.

aisle

/aɪl/

(noun) gian, lối đi (giữa các dãy ghế), cánh

Ví dụ:

The musical had the audience dancing in the aisles.

Vở nhạc kịch có khán giả nhảy múa trên các lối đi.

confetti

/kənˈfet̬.i/

(noun) hoa giấy

Ví dụ:

At midnight, we all cheered and threw confetti.

Nửa đêm, tất cả chúng tôi hò reo và ném hoa giấy.

elope

/iˈloʊp/

(verb) bỏ trốn (thường là để cưới nhau)

Ví dụ:

She eloped with an Army officer.

Cô ấy đã bỏ trốn với một sĩ quan quân đội.

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

(verb) trao đổi, đổi ra được, ngang với;

(noun) sự đổi, sự trao đổi, sự đổi chác

Ví dụ:

Negotiations should eventually lead to an exchange of land for peace.

Các cuộc đàm phán cuối cùng sẽ dẫn đến một cuộc trao đổi đất đai để lấy hòa bình.

vow

/vaʊ/

(noun) lời thề, lời nguyền;

(verb) thề, nguyện, tuyên thệ

Ví dụ:

The couple makes their wedding vows.

Cặp đôi nói lên lời thề của họ trong đám cưới.

bell

/bel/

(noun) chuông, nhạc, tiếng chuông;

(verb) treo chuông vào, kêu, rống

Ví dụ:

The church bells tolled.

Chuông nhà thờ đã rung.

dance floor

/ˈdæns flɔːr/

(noun) sàn nhảy

Ví dụ:

Have you seen him on the dance floor?

Bạn đã thấy anh ấy trên sàn nhảy chưa?

honeymoon

/ˈhʌn.i.muːn/

(noun) tuần trăng mật;

(verb) hưởng tuần trăng mật

Ví dụ:

Romantic hand-holding breakfasts together on their honeymoon.

Lãng mạn nắm tay nhau đi ăn sáng trong tuần trăng mật.

newlywed

/ˈnuː.li.wed/

(noun) người vừa mới lập gia đình, người mới kết hôn;

(adjective) mới cưới

Ví dụ:

The newlywed couple usually expresses their love directly.

Cặp vợ chồng mới cưới thường bày tỏ tình yêu của họ một cách trực tiếp.

pregnant

/ˈpreɡ.nənt/

(adjective) có thai, có mang, có chửa

Ví dụ:

She's five and a half months pregnant.

Cô ấy đang có thai được 5 tháng rưỡi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu