Bộ từ vựng Nhà và Tòa nhà trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nhà và Tòa nhà' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tháp, đồn lũy, pháo đài;
(verb) vượt hẳn lên, cao hơn rất nhiều, vút lên
Ví dụ:
the Eiffel tower
tháp Eiffel
(noun) ca-bin, nhà gỗ nhỏ, túp lều
Ví dụ:
We stayed in a cabin in the mountains for two weeks.
Chúng tôi ở trong một căn nhà gỗ nhỏ trên núi trong hai tuần.
(noun) phòng thu, trường quay, xưởng phim
Ví dụ:
Mostly the painting is done in the studio, working from drawings.
Chủ yếu bức tranh được thực hiện trong studio, làm việc từ các bản vẽ.
(noun) nhà khách, nhà cho khách ở trọ
Ví dụ:
They slept in the guest house yesterday.
Họ đã ngủ trong nhà khách ngày hôm qua.
(noun) chung cư
Ví dụ:
They bought an apartment building.
Họ đã mua một tòa nhà chung cư.
(noun) nhà quê, nhà ở quê, nhà nông thôn
Ví dụ:
Through the trees we could see a beautiful Georgian country house.
Qua những tán cây, chúng tôi có thể nhìn thấy một ngôi nhà nông thôn tuyệt đẹp của Georgia.
(noun) sàn, tầng, đáy;
(verb) làm choáng váng, làm bất ngờ, làm lúng túng, đánh ngã
Ví dụ:
He dropped the cup and it smashed on the floor.
Anh ấy làm rơi chiếc cốc và nó vỡ trên sàn.
(noun) bước, bước đi, tiếng chân;
(verb) bước
Ví dụ:
Ron took a step back.
Ron lùi lại một bước.
(noun) lò sưởi
Ví dụ:
Tess cleared the ashes from the fireplace.
Tess dọn tro khỏi lò sưởi.
(noun) ống khói, khe núi, hẽm núi
Ví dụ:
This chimney is so small.
Ống khói này nhỏ quá.
(noun) đường lái xe
Ví dụ:
One of the suspects backed a vehicle into the driveway.
Một trong những nghi phạm lùi một chiếc xe vào đường lái xe.
(noun) hành lang, đường hành lang
Ví dụ:
His room lay at the very end of the corridor.
Phòng của anh ấy nằm ở cuối hành lang.
(noun) ống dẫn (nước), cống thoát nước, ống dẫn lưu;
(verb) rút, tháo, tiêu
Ví dụ:
I think the kitchen drain is blocked.
Tôi nghĩ rằng cống thoát nước trong bếp bị tắc.
(noun) đường dành cho người đi bộ, lối đi
Ví dụ:
The walkway has just been remodeled.
Lối đi vừa được tu sửa lại.
(noun) cửa trước
Ví dụ:
There's someone at the front door.
Có ai đó ở cửa trước.
(noun) phòng gia đình
Ví dụ:
His family room is beautifully decorated.
Phòng gia đình của anh ấy được trang trí rất đẹp.
(noun) phòng dành cho khách
Ví dụ:
Her cousins sleep in the guest room.
Anh em họ của cô ấy ngủ trong phòng dành cho khách.
(noun) phòng chứa đồ, kho chứa đồ
Ví dụ:
The room at the back was a storeroom for spare cables and lighting equipment.
Căn phòng phía sau là kho chứa dây cáp dự phòng và thiết bị chiếu sáng.
(noun) bể bơi
Ví dụ:
The hotel has its own swimming pool.
Khách sạn có bể bơi riêng.
(noun) sự học tập, sự nghiên cứu, đề tài nghiên cứu;
(verb) học, nghiên cứu, xem xét cẩn thận
Ví dụ:
the study of English
nghiên cứu tiếng Anh
(noun) cổng vòm, mái hiên
Ví dụ:
the north porch of Hereford Cathedral
mái hiên phía bắc của Nhà thờ Hereford
(noun) cư dân, khách trọ, công sứ;
(adjective) cư trú
Ví dụ:
He has been resident in Brazil for a long time.
Anh ấy đã cư trú ở Brazil trong một thời gian dài.
(plural nouns) phòng nghỉ
Ví dụ:
Sweepstakes winners will enjoy a week-long stay in luxury accommodations in Las Vegas.
Người thắng cuộc trong thời gian rút thăm trúng thưởng sẽ được hưởng kỳ nghỉ kéo dài một tuần trong các phòng nghỉ sang trọng ở Las Vegas.
(noun) vết rách, kẽ hở, sự thuê mướn;
(verb) thuê, mướn, cho thuê
Ví dụ:
I pay a higher rent than the other tenants because my room is bigger.
Tôi trả số tiền thuê cao hơn những người thuê khác vì phòng của tôi lớn hơn.