Avatar of Vocabulary Set Người

Bộ từ vựng Người trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Người' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

man

/mæn/

(noun) đàn ông, nam nhi, người;

(verb) điều khiển, trực, canh gác;

(exclamation) ôi

Ví dụ:

Man! That's terrible!

Ôi! Thật kinh khủng!

woman

/ˈwʊm.ən/

(noun) đàn bà, phụ nữ, mụ

Ví dụ:

a drawing of a young woman

một bức vẽ của một người phụ nữ trẻ

boy

/bɔɪ/

(noun) con trai, cậu bé, thiếu niên

Ví dụ:

a four-year-old boy

một cậu bé bốn tuổi

girl

/ɡɝːl/

(noun) con gái, cô gái, nữ

Ví dụ:

a six-year-old girl

một cô gái sáu tuổi

friend

/frend/

(noun) người bạn, bạn bè, người ủng hộ;

(verb) kết bạn

Ví dụ:

She's a friend of mine.

Cô ấy là một người bạn của tôi.

boyfriend

/ˈbɔɪ.frend/

(noun) bạn trai, người yêu

Ví dụ:

He's not my boyfriend. We're just good friends.

Anh ấy không phải là bạn trai của tôi. Chúng tôi chỉ là bạn tốt của nhau.

girlfriend

/ˈɡɝːl.frend/

(noun) bạn gái, người yêu

Ví dụ:

He lives with his girlfriend.

Anh ấy sống với bạn gái của anh ấy.

person

/ˈpɝː.sən/

(noun) người, thân hình, vóc dáng

Ví dụ:

The porter was the last person to see her.

Người khuân vác là người cuối cùng nhìn thấy cô ấy.

people

/ˈpiː.pəl/

(noun) người, nhân dân, thần dân;

(verb) di dân, sống, sinh sống

Ví dụ:

The earthquake killed 30,000 people.

Trận động đất khiến 30.000 người thiệt mạng.

adult

/ˈæd.ʌlt/

(noun) người lớn, người trưởng thành, động vật trưởng thành;

(adjective) lớn, trưởng thành, thành niên

Ví dụ:

the adult inhabitants of the U.S

những cư dân trưởng thành của Hoa Kỳ

teenager

/ˈtiːnˌeɪ.dʒɚ/

(noun) thanh thiếu niên (13 tuổi đến 19 tuổi)

Ví dụ:

The magazine is aimed at teenagers and young adults.

Tạp chí dành cho thanh thiếu niên và thanh niên.

baby

/ˈbeɪ.bi/

(noun) trẻ thơ, em bé, đứa bé;

(verb) đối xử như trẻ con, nuông chiều

Ví dụ:

His wife's just had a baby.

Vợ anh ấy vừa sinh một em bé.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu