Bộ từ vựng Người trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Người' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đàn ông, nam nhi, người;
(verb) điều khiển, trực, canh gác;
(exclamation) ôi
Ví dụ:
Man! That's terrible!
Ôi! Thật kinh khủng!
(noun) đàn bà, phụ nữ, mụ
Ví dụ:
a drawing of a young woman
một bức vẽ của một người phụ nữ trẻ
(noun) người bạn, bạn bè, người ủng hộ;
(verb) kết bạn
Ví dụ:
She's a friend of mine.
Cô ấy là một người bạn của tôi.
(noun) bạn trai, người yêu
Ví dụ:
He's not my boyfriend. We're just good friends.
Anh ấy không phải là bạn trai của tôi. Chúng tôi chỉ là bạn tốt của nhau.
(noun) bạn gái, người yêu
Ví dụ:
He lives with his girlfriend.
Anh ấy sống với bạn gái của anh ấy.
(noun) người, thân hình, vóc dáng
Ví dụ:
The porter was the last person to see her.
Người khuân vác là người cuối cùng nhìn thấy cô ấy.
(noun) người, nhân dân, thần dân;
(verb) di dân, sống, sinh sống
Ví dụ:
The earthquake killed 30,000 people.
Trận động đất khiến 30.000 người thiệt mạng.
(noun) người lớn, người trưởng thành, động vật trưởng thành;
(adjective) lớn, trưởng thành, thành niên
Ví dụ:
the adult inhabitants of the U.S
những cư dân trưởng thành của Hoa Kỳ
(noun) thanh thiếu niên (13 tuổi đến 19 tuổi)
Ví dụ:
The magazine is aimed at teenagers and young adults.
Tạp chí dành cho thanh thiếu niên và thanh niên.
(noun) trẻ thơ, em bé, đứa bé;
(verb) đối xử như trẻ con, nuông chiều
Ví dụ:
His wife's just had a baby.
Vợ anh ấy vừa sinh một em bé.