Avatar of Vocabulary Set Con đường - Street

Bộ từ vựng Con đường - Street trong bộ A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Con đường - Street' trong bộ 'A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

run

/rʌn/

(verb) chạy, vận hành, hoạt động;

(noun) sự chạy bộ, đường chạy, cuộc chạy

Ví dụ:

I usually go for a run in the morning.

Tôi thường chạy bộ vào buổi sáng.

tree

/triː/

(noun) cây

Ví dụ:

They followed a path through the trees.

Họ đi theo một con đường xuyên qua những tán cây.

train

/treɪn/

(noun) xe lửa, tàu hỏa, đàn người;

(verb) rèn luyện, huấn luyện, đào tạo

Ví dụ:

a freight train

một chuyến tàu hỏa chở hàng

bookshop

/ˈbʊk.ʃɑːp/

(noun) hiệu sách, nhà sách

Ví dụ:

I go to the bookshop every weekend.

Tôi đến hiệu sách mỗi cuối tuần.

shop

/ʃɑːp/

(noun) cửa hàng, cửa hiệu, cơ sở;

(verb) đi mua hàng, đi báo cảnh sát

Ví dụ:

a card shop

một cửa hàng thẻ

store

/stɔːr/

(noun) cửa hàng, tiệm, kho hàng;

(verb) lưu trữ, tích trữ, cất vào kho

Ví dụ:

a health-food store

một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe

bus

/bʌs/

(noun) xe buýt, đường truyền;

(verb) đi xe buýt, chở bằng xe buýt, dọn dẹp bàn

Ví dụ:

a bus service

một dịch vụ xe buýt

boat

/boʊt/

(noun) tàu, thuyền, đĩa hình thuyền;

(verb) đi thuyền, đi tàu, đi chơi bằng thuyền

Ví dụ:

a fishing boat

một chiếc thuyền đánh cá

lorry

/ˈlɔːr.i/

(noun) xe tải, toa chở hàng

Ví dụ:

He is a long-distance lorry driver.

Anh ta là một tài xế xe tải đường dài.

motorbike

/ˈmoʊ.t̬ɚ.baɪk/

(noun) xe mô tô, xe phân khối lớn, xe máy

Ví dụ:

She jumped on her motorbike and raced off down the road.

Cô ấy nhảy lên xe máy và phóng xuống đường.

drive

/draɪv/

(noun) cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng xe, bộ truyền động;

(verb) lái xe, thúc đẩy, ép buộc

Ví dụ:

They went for a drive in the country.

Họ đã đi chơi bằng xe một vòng trong nước.

car

/kɑːr/

(noun) xe ô tô, xe hơi, toa tàu

Ví dụ:

She drove up in a car.

Cô ấy lái xe hơi đến đó.

fly

/flaɪ/

(noun) con ruồi, ruồi, bệnh do ruồi;

(verb) bay, đi máy bay, bay vút lên cao;

(adjective) cẩn thận, tỉnh táo, cảnh giác

Ví dụ:

She's fly enough to get done out of it.

Cô ấy đủ tỉnh táo để thoát khỏi nó.

airplane

/ˈer.pleɪn/

(noun) máy bay

Ví dụ:

They arrived in Belgium by airplane.

Họ đến Bỉ bằng máy bay.

line

/laɪn/

(noun) vạch đường, hàng, ranh giới;

(verb) xếp hàng, lót

Ví dụ:

A row of closely spaced dots will look like a continuous line.

Một hàng các chấm có khoảng cách gần nhau sẽ trông giống như một đường liên tục.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu