Bộ từ vựng Bờ biển - At the beach trong bộ A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bờ biển - At the beach' trong bộ 'A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự đi bộ, dáng đi, lối để đi bộ;
(verb) đi bộ, đi dạo, dẫn đi
Ví dụ:
He was too restless to sleep, so he went out for a walk.
Anh ấy trằn trọc không ngủ được nên ra ngoài đi bộ.
(noun) cát, bãi cát, lớp cát;
(verb) chà bằng giấy nhám, chà xát
Ví dụ:
The children were playing in the sand.
Những đứa trẻ đang chơi trên cát.
(noun) biển, bể, vùng biển riêng
Ví dụ:
a ban on dumping radioactive wastes in the sea
lệnh cấm đổ chất thải phóng xạ ra biển
(noun) mặt trời, vầng thái dương, ánh nắng;
(verb) phơi, phơi nắng, tắm nắng
Ví dụ:
The sun shone from a cloudless sky.
Mặt trời chiếu sáng từ bầu trời không một gợn mây.
(noun) vỏ, mai, vẻ bề ngoài;
(verb) bóc vỏ, lột vỏ, bắn pháo
Ví dụ:
Apple's shell can be used to cure cancer.
Vỏ táo có thể được sử dụng để chữa bệnh ung thư.
(noun) đại dương, biển, khoảng mênh mông
Ví dụ:
These mysterious creatures live at the bottom of the ocean.
Những sinh vật bí ẩn này sống dưới đáy đại dương.
(noun) sóng, gợn nước, làn sóng;
(verb) gợn sóng, uốn lượn, vẫy tay
Ví dụ:
He was swept out to sea by a freak wave.
Anh ta đã bị cuốn ra biển bởi một con sóng kỳ dị.
(noun) tàu, thuyền;
(verb) chuyển hàng
Ví dụ:
The crew sailed the large ship.
Thủy thủ đoàn đi thuyền lớn.
(noun) bãi biển;
(verb) cho (thuyền) lên cạn, mắc cạn
Ví dụ:
fabulous sandy beaches
những bãi biển đầy cát trắng tuyệt vời