Nghĩa của từ xerography trong tiếng Việt
xerography trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
xerography
US /zɪˈrɑːɡ.rə.fi/
UK /zɪˈrɒɡ.rə.fi/
Danh từ
phương pháp chụp ảnh khô, kỹ thuật in khô
a dry photographic or photocopying process in which an image is formed by the action of light on a specially coated surface in which the latent image is developed with a resinous powder
Ví dụ:
•
The office uses xerography for all its document duplication needs.
Văn phòng sử dụng phương pháp chụp ảnh khô cho tất cả các nhu cầu sao chép tài liệu.
•
The invention of xerography revolutionized document reproduction.
Sự ra đời của phương pháp chụp ảnh khô đã cách mạng hóa việc sao chép tài liệu.
Từ đồng nghĩa: