Nghĩa của từ wreak trong tiếng Việt
wreak trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wreak
US /riːk/
UK /riːk/
Động từ
gây ra, trút
cause (a large amount of damage or harm)
Ví dụ:
•
The storm wreaked havoc on the coastal towns.
Cơn bão đã gây ra sự tàn phá nặng nề cho các thị trấn ven biển.
•
He threatened to wreak revenge on his enemies.
Anh ta đe dọa sẽ trả thù kẻ thù của mình.
Từ liên quan: