Nghĩa của từ worthiness trong tiếng Việt
worthiness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
worthiness
US /ˈwɝː.ði.nəs/
UK /ˈwɜː.ði.nəs/
Danh từ
giá trị, xứng đáng, phẩm giá
the quality of being good enough, deserving respect, or having value
Ví dụ:
•
She questioned her own worthiness after failing the exam.
Cô ấy nghi ngờ giá trị của bản thân sau khi trượt kỳ thi.
•
His actions proved his worthiness of the promotion.
Hành động của anh ấy đã chứng minh xứng đáng được thăng chức.
Từ liên quan: