Nghĩa của từ wont trong tiếng Việt

wont trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wont

US /woʊnt/
UK /wəʊnt/

Tính từ

thường làm, quen thuộc

in the habit of doing something; accustomed

Ví dụ:
He was wont to rise early and take a walk.
Anh ấy thường dậy sớm và đi dạo.
As is her wont, she arrived late.
Theo thói quen của cô ấy, cô ấy đến muộn.

Danh từ

thói quen, tập quán

one's customary behavior in a particular situation

Ví dụ:
He smiled, as was his wont, and offered a helping hand.
Anh ấy mỉm cười, như thói quen của mình, và đưa tay giúp đỡ.
It was her wont to sing while she worked.
Đó là thói quen của cô ấy khi hát trong lúc làm việc.
Từ liên quan: