Nghĩa của từ withstanding trong tiếng Việt

withstanding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

withstanding

US /wɪθˈstændɪŋ/
UK /wɪθˈstændɪŋ/

Động từ

chống chọi, chịu đựng

to remain undamaged or unaffected by; resist

Ví dụ:
The old bridge is still withstanding the strong currents.
Cây cầu cũ vẫn đang chống chọi với dòng chảy mạnh.
The company is withstanding the economic downturn.
Công ty đang chống chọi với suy thoái kinh tế.
Từ liên quan: