Nghĩa của từ wicket trong tiếng Việt

wicket trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wicket

US /ˈwɪk.ɪt/
UK /ˈwɪk.ɪt/

Danh từ

1.

cọc gôn

in cricket, one of the two sets of three stumps with two bails on top, at which the bowler aims

Ví dụ:
The bowler took three wickets in a row.
Người ném bóng đã hạ ba cọc gôn liên tiếp.
The batsman defended his wicket bravely.
Người đánh bóng đã dũng cảm bảo vệ cọc gôn của mình.
2.

cổng nhỏ, cửa sổ nhỏ

a small gate or door, especially one forming part of a larger one

Ví dụ:
He entered through the small wicket in the main gate.
Anh ta đi vào qua cổng nhỏ trong cổng chính.
The old castle had a heavy wooden door with a small iron wicket.
Lâu đài cổ có một cánh cửa gỗ nặng với một cổng sắt nhỏ.
3.

quầy, cửa sổ

a small window or opening, especially in a bank or post office, through which business is transacted

Ví dụ:
Please go to wicket number three for your transaction.
Vui lòng đến quầy số ba để thực hiện giao dịch của bạn.
The cashier was behind the wicket, counting money.
Người thu ngân đang đếm tiền phía sau quầy.
Từ liên quan: