Nghĩa của từ whoop trong tiếng Việt

whoop trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

whoop

US /wuːp/
UK /wuːp/

Động từ

hò reo, la hét

to shout loudly in excitement, joy, or pain

Ví dụ:
The crowd started to whoop and cheer as the band came on stage.
Đám đông bắt đầu hò reo và cổ vũ khi ban nhạc lên sân khấu.
He let out a loud whoop of delight when he saw the surprise.
Anh ấy đã hét lên một tiếng vui sướng khi nhìn thấy điều bất ngờ.

Danh từ

tiếng hò reo, tiếng la hét

a loud cry or shout, typically of excitement or joy

Ví dụ:
A triumphant whoop escaped his lips as he crossed the finish line.
Một tiếng hò reo chiến thắng thoát ra từ môi anh khi anh vượt qua vạch đích.
We heard a loud whoop from the rollercoaster.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng hò reo lớn từ tàu lượn siêu tốc.
Từ liên quan: