Nghĩa của từ whittle trong tiếng Việt
whittle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
whittle
US /ˈwɪt̬.əl/
UK /ˈwɪt.əl/
Động từ
cái nhọn
to make something from a piece of wood by cutting off small, thin pieces:
Ví dụ:
•
An old sailor sat on the dockside, whittling a toy boat.
Từ liên quan: