Nghĩa của từ whisking trong tiếng Việt
whisking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
whisking
US /ˈwɪskɪŋ/
UK /ˈwɪskɪŋ/
Động từ
1.
đánh, khuấy
to beat or stir (a substance, especially eggs or cream) with a light, rapid movement
Ví dụ:
•
She was whisking the eggs for an omelet.
Cô ấy đang đánh trứng để làm món trứng ốp la.
•
The chef was expertly whisking the cream until it was light and fluffy.
Đầu bếp đang đánh kem một cách điêu luyện cho đến khi nó nhẹ và bông xốp.
2.
đưa đi nhanh chóng, cuốn đi
to move or take (someone or something) in a particular direction suddenly and quickly
Ví dụ:
•
The wind was whisking the leaves across the yard.
Gió đang cuốn lá cây bay khắp sân.
•
He was whisked away by his bodyguards.
Anh ta bị vệ sĩ đưa đi nhanh chóng.
Từ liên quan: