Nghĩa của từ whirl trong tiếng Việt
whirl trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
whirl
US /wɝːl/
UK /wɜːl/
Động từ
xoáy, quay tròn
to move quickly in a circle or to make something move quickly in a circle
Ví dụ:
•
The leaves began to whirl in the wind.
Những chiếc lá bắt đầu xoáy trong gió.
•
He watched the dancer whirl across the stage.
Anh ấy nhìn vũ công xoay tròn trên sân khấu.
Danh từ
sự xoáy, sự quay tròn
a rapid spinning or rotation
Ví dụ:
•
The fan created a gentle whirl of air.
Quạt tạo ra một luồng xoáy không khí nhẹ nhàng.
•
Her mind was in a whirl after the news.
Đầu óc cô ấy quay cuồng sau tin tức.
Từ liên quan: