Nghĩa của từ whirl trong tiếng Việt

whirl trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

whirl

US /wɝːl/
UK /wɜːl/

Động từ

quay cuồng

to (cause something to) turn around in circles:

Ví dụ:
She saw a mass of bodies whirling around on the dance floor.

Danh từ

quay cuồng

a continuous and exciting period of activity:

Ví dụ:
The next two days passed in a whirl of activity.
Từ liên quan: