Nghĩa của từ whining trong tiếng Việt

whining trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

whining

US /ˈwaɪnɪŋ/
UK /ˈwaɪnɪŋ/

Danh từ

tiếng rên rỉ, sự than vãn, tiếng rít

a long, high-pitched cry or sound, typically one indicating pain, distress, or discontent

Ví dụ:
The dog's constant whining was getting on my nerves.
Tiếng rên rỉ liên tục của con chó làm tôi khó chịu.
I could hear the faint whining of the engine.
Tôi có thể nghe thấy tiếng rên rỉ yếu ớt của động cơ.

Tính từ

rên rỉ, than vãn, kêu rít

making a long, high-pitched cry or sound

Ví dụ:
The child's whining voice filled the room.
Giọng nói rên rỉ của đứa trẻ tràn ngập căn phòng.
I'm tired of his constant whining complaints.
Tôi mệt mỏi với những lời than vãn rên rỉ không ngừng của anh ta.

Động từ

rên rỉ, than vãn, kêu rít

making a long, high-pitched cry or sound

Ví dụ:
The child started whining for a toy.
Đứa trẻ bắt đầu rên rỉ đòi đồ chơi.
The old machine was whining loudly.
Cỗ máy cũ đang rít lên ầm ĩ.
Từ liên quan: