Nghĩa của từ "wedge into" trong tiếng Việt
"wedge into" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wedge into
US /wɛdʒ ˈɪntuː/
UK /wɛdʒ ˈɪntuː/
Cụm động từ
chen vào, nhét vào
to force something or someone into a narrow space
Ví dụ:
•
He tried to wedge into the crowded elevator.
Anh ấy cố gắng chen vào thang máy đông người.
•
The car was so tightly packed that we had to wedge into the back seat.
Chiếc xe chật cứng đến nỗi chúng tôi phải chen vào ghế sau.
Từ liên quan: