Nghĩa của từ wedged trong tiếng Việt
wedged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wedged
Động từ
nêm vào
to make something stay in a particular position by using a wedge:
Ví dụ:
•
Find something to wedge the window open/closed with.
Từ liên quan: