Nghĩa của từ webcasting trong tiếng Việt

webcasting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

webcasting

US /ˈwɛbˌkæstɪŋ/
UK /ˈwɛbˌkɑːstɪŋ/

Danh từ

truyền hình trực tuyến, phát sóng web

the transmission of audio or video content over the internet

Ví dụ:
The company is investing heavily in webcasting technology for its online events.
Công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ truyền hình trực tuyến cho các sự kiện trực tuyến của mình.
Live webcasting allowed a global audience to participate in the conference.
Truyền hình trực tuyến trực tiếp đã cho phép khán giả toàn cầu tham gia hội nghị.
Từ liên quan: