Nghĩa của từ weaning trong tiếng Việt
weaning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
weaning
US /ˈwiː.nɪŋ/
UK /ˈwiː.nɪŋ/
Danh từ
cai sữa
the process of gradually introducing a mammal, especially a baby, to food other than its mother's milk
Ví dụ:
•
The doctor advised starting the weaning process at six months.
Bác sĩ khuyên nên bắt đầu quá trình cai sữa khi bé được sáu tháng.
•
She found the weaning period challenging but rewarding.
Cô ấy thấy giai đoạn cai sữa đầy thử thách nhưng cũng đáng giá.
Từ liên quan: