Nghĩa của từ warmer trong tiếng Việt

warmer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

warmer

US /ˈwɔːr.mər/
UK /ˈwɔː.mə/

Tính từ

ấm hơn, nóng hơn

having or giving out a greater amount of heat than usual or expected

Ví dụ:
The weather is getting warmer.
Thời tiết đang trở nên ấm hơn.
I need a warmer coat for winter.
Tôi cần một chiếc áo khoác ấm hơn cho mùa đông.

Danh từ

máy hâm nóng, thiết bị giữ ấm

a device or container for keeping something warm

Ví dụ:
She put the coffee on the cup warmer.
Cô ấy đặt cà phê lên máy hâm nóng cốc.
The baby bottle warmer is very convenient.
Máy hâm nóng bình sữa rất tiện lợi.
Từ liên quan: