Nghĩa của từ walnuts trong tiếng Việt
walnuts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
walnuts
US /ˈwɔlˌnʌts/
UK /ˈwɔːlˌnʌts/
Danh từ số nhiều
quả óc chó
the edible nuts of the walnut tree, typically having a wrinkled, two-lobed seed
Ví dụ:
•
She added chopped walnuts to the salad for extra crunch.
Cô ấy thêm quả óc chó thái nhỏ vào món salad để tăng độ giòn.
•
Walnuts are a good source of omega-3 fatty acids.
Quả óc chó là một nguồn tốt của axit béo omega-3.
Từ liên quan: