Nghĩa của từ walkthroughs trong tiếng Việt
walkthroughs trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
walkthroughs
US /ˈwɔːkˌθruːz/
UK /ˈwɔːkˌθruːz/
Danh từ số nhiều
1.
hướng dẫn, bài giải
detailed step-by-step instructions or guides, especially for video games, to help players complete levels or tasks
Ví dụ:
•
I couldn't beat the final boss without a walkthrough.
Tôi không thể đánh bại trùm cuối nếu không có hướng dẫn.
•
Many websites offer free walkthroughs for popular games.
Nhiều trang web cung cấp hướng dẫn miễn phí cho các trò chơi phổ biến.
2.
buổi tham quan, buổi kiểm tra
inspections or tours of a property or facility, often to demonstrate its features or condition
Ví dụ:
•
The real estate agent conducted several walkthroughs of the house for potential buyers.
Người môi giới bất động sản đã thực hiện nhiều buổi tham quan ngôi nhà cho những người mua tiềm năng.
•
Before accepting the apartment, we did a final walkthrough to check for any damages.
Trước khi nhận căn hộ, chúng tôi đã thực hiện một buổi kiểm tra cuối cùng để xem có bất kỳ hư hỏng nào không.
Từ liên quan: