Nghĩa của từ waffling trong tiếng Việt

waffling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

waffling

US /ˈwɑf.lɪŋ/
UK /ˈwɒf.lɪŋ/

Động từ

nói vòng vo, nói lảng tránh

to speak or write at length in a vague or indecisive way

Ví dụ:
Stop waffling and get to the point!
Đừng nói vòng vo nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề!
He spent the entire meeting waffling about minor details.
Anh ấy đã dành cả cuộc họp để nói vòng vo về những chi tiết nhỏ nhặt.
Từ liên quan: