Nghĩa của từ volatility trong tiếng Việt

volatility trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

volatility

US /ˌvɑː.ləˈtɪl.ə.t̬i/
UK /ˌvɒl.əˈtɪl.ə.ti/

Danh từ

sự biến động

the quality or state of being likely to change suddenly, especially by becoming worse:

Ví dụ:
the volatility of the political situation
Từ liên quan: