Nghĩa của từ visors trong tiếng Việt

visors trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

visors

Danh từ

tấm che mặt

a part of a helmet that can be pulled down to cover the face:

Ví dụ:
A helmet visor protects eyes from falling rain.
Từ liên quan: