Nghĩa của từ visibly trong tiếng Việt

visibly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

visibly

US /ˈvɪz.ə.bli/
UK /ˈvɪz.ə.bli/

Trạng từ

rõ ràng, có thể nhìn thấy

in a way that can be seen

Ví dụ:
She was visibly upset by the news.
Cô ấy rõ ràng là khó chịu vì tin tức.
The damage to the car was visibly extensive.
Thiệt hại của chiếc xe rõ ràng là rất lớn.