Nghĩa của từ vindication trong tiếng Việt
vindication trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vindication
US /ˌvɪn.dəˈkeɪ.ʃən/
UK /ˌvɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
minh oan, chứng minh, biện hộ
the action of clearing someone of blame or suspicion
Ví dụ:
•
The discovery of new evidence led to his complete vindication.
Việc phát hiện bằng chứng mới đã dẫn đến sự minh oan hoàn toàn cho anh ta.
•
Her eventual success was a vindication of her unconventional methods.
Thành công cuối cùng của cô ấy là sự minh chứng cho các phương pháp không chính thống của cô.
Từ liên quan: