Nghĩa của từ vibrating trong tiếng Việt
vibrating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vibrating
US /ˈvaɪ.breɪ.tɪŋ/
UK /ˈvaɪ.breɪ.tɪŋ/
Tính từ
rung, dao động
moving continuously and rapidly to and fro
Ví dụ:
•
The phone was vibrating in my pocket.
Điện thoại đang rung trong túi tôi.
•
The bridge started vibrating as the heavy trucks passed.
Cây cầu bắt đầu rung khi những chiếc xe tải nặng đi qua.
Từ liên quan: